Ligue 1 - 26/04 - 22:15
Le Havre
4
:
4
Kết thúc
Metz
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Timothee Pembele
90+6'
Daren Nbenbege Mosengo
Simon Ebonog
90+4'
Simon Ebonog
90+2'
85'
Gauthier Hein
83'
Lucas Michal
Giorgi Kvilitaia
83'
Giorgi Abuashvili
Jessy Deminguet
Lucas Gourna-Douath
80'
Sofiane Boufal
Yassine Kechta
79'
Timothee Pembele
Yanis Zouaoui
79'
Godson Keyremeh
Fode Doucoure
70'
Fode Doucoure
Issa Soumare
61'
54'
Pandore J.
Yanis Zouaoui
50'
47'
Giorgi Kvilitaia
46'
Pandore J.
Urie-Michel Mboula
Lucas Gourna-Douath
Rassoul Ndiaye
46'
46'
Benjamin Stambouli
Alpha Toure
45+5'
Gauthier Hein
45+4'
Giorgi Tsitaishvili
18'
Jean-Philippe Gbamin
Yassine Kechta
13'
9'
Giorgi Kvilitaia
Gauthier Hein
Mbwana Samatta
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
107
107
Tấn công nguy hiểm
71
71
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
697
697
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
3
3
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
41
41
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
5.9
Kyeremeh G.
#32
6.4
Pembele T.
#78
6
Daren Nbenbege Mosengo
#17
5.9
Boufal S.
#6
0
É.Youté Kinkoué
#10
0
Mambimbi F.
#20
0
Noam Jacquet
#77
0
Mpasi L.
#19
6.1
Michal L
#9
6.3
Abuashvili G.
#34
7.8
Mbala N.
#35
6.7
Pandore J.
#1
0
J.Fischer
#39
0
Kouao K.
#3
0
Moustapha Diop
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 12 | 1~15 | 17 | 17 |
| 15 | 12 | 16~30 | 13 | 12 |
| 15 | 15 | 31~45 | 22 | 17 |
| 15 | 12 | 46~60 | 8 | 12 |
| 19 | 9 | 61~75 | 15 | 11 |
| 26 | 37 | 76~90 | 22 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật