Seria A - 15/02 - 00:00
Lazio
0
:
2
Kết thúc
Atalanta
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Berat Djimsiti
Boulaye Dia
Gustav Isaksen
88'
83'
Raoul Bellanova
Davide Zappacosta
Matteo Cancellieri
Kenneth Taylor
79'
Kenneth Taylor
78'
74'
Bernasconi Lorenzo
70'
Kamal Deen Sulemana
Nicola Zalewski
Petar Ratkov
Tijjani Noslin
67'
Nicolo Rovella
Danilo Cataldi
67'
60'
Nicola Zalewski
Bernasconi Lorenzo
Nuno Tavares
50'
47'
Giacomo Raspadori
Lazar Samardzic
47'
Odilon Kossounou
Giorgio Scalvini
Patricio Gabarron Gil,Patric
Mario Gila
46'
41'
Ederson Jose dos Santos Lourenco
25'
Sead Kolasinac
Honest Ahanor
11'
Honest Ahanor
10'
Giorgio Scalvini
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
158
158
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
959
959
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
63
63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 7 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.4
Rovella N.
#20
6.3
Ratkov P.
#4
6.3
Patric
#23
0
Hysaj E.
#21
0
R.Belahyane
#40
0
Motta E.
#71
0
Farcomeni V.
#3
0
Pellegrini Lu.
#55
0
Furlanetto A.
#19
6
Dia B.
#28
0
A.Przyborek
#7
6.2
Sulemana K.
#16
6.1
Bellanova R.
#18
6.1
Raspadori G.
#3
6.5
Kossounou O.
#8
0
Pasalic M.
#57
0
Sportiello M.
#31
0
Rossi F.
#9
0
Scamacca G.
#5
0
Bakker M.
#4
0
Hien I.
#6
0
Musah Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 11 | 1~15 | 12 | 11 |
| 12 | 13 | 16~30 | 9 | 17 |
| 19 | 20 | 31~45 | 12 | 17 |
| 12 | 16 | 46~60 | 26 | 28 |
| 9 | 18 | 61~75 | 12 | 8 |
| 34 | 20 | 76~90 | 24 | 17 |
Dự đoán
Tin nổi bật