C2 - 05/08 - 02:00
Arema Malang
Larne FC
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
FC Saburtalo Tbilisi
Sự kiện trực tiếp
78'
Abdullahi Ibrahim Alhassan
Giorgi Kutsia
James Simpson
Ronan Doherty
75'
Kevin OHara
Matthew Lusty
75'
66'
Jemali-Giorgi Jinjolava
Jordan McEneff
Dylan Sloan
65'
Paul ONeill
Montel Gibson
65'
59'
Amiran Dzagania
Andria Bartishvili
Chris Gallagher
45'
Tomas Cosgrove
11'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
10
10
Đá phạt trực tiếp
28
28
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
1
1
Quả ném biên
48
48
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 1.4
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 8.1
4 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 2.2
6 Phạm lỗi 11.2
48.7% Kiểm soát bóng 60.1%
Đội hình ra sân
Larne FC Larne FC
4-3-3
avatar
1 Rohan Ferguson
avatar
4Aaron Donnelly
avatar
3Matt Ridley
avatar
26Dan Bent
avatar
23Tomas Cosgrove
avatar
11Sean Graham
avatar
6Chris Gallagher
avatar
15Ronan Doherty
avatar
30Matthew Lusty
avatar
45Montel Gibson
avatar
25Dylan Sloan
avatar
10
avatar
19
avatar
11
avatar
8
avatar
6
avatar
27
avatar
40
avatar
4
avatar
25
avatar
5
avatar
31
FC Saburtalo Tbilisi FC Saburtalo Tbilisi
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Larne FCLarne FC
#14
Magee B.
0
Magee B.
#22
McEneff J.
0
McEneff J.
#7
Conor McKendry
0
Conor McKendry
#19
O'Hara K.
0
O'Hara K.
#9
O''Neill P.
0
O''Neill P.
#47
Simpson J.
0
Simpson J.
#17
Ukek J.
0
Ukek J.
#2
Logan Wallace
0
Logan Wallace
FC Saburtalo TbilisiFC Saburtalo Tbilisi
#30
Bochorishvili N.
0
Bochorishvili N.
#39
Chanturia G.
0
Chanturia G.
#29
Chikhradze L.
0
Chikhradze L.
#9
Dzagania A.
0
Dzagania A.
#17
Stephen Ende
0
Stephen Ende
#23
Eldar Kuliev
0
Eldar Kuliev
#1
Megrelishvili T.
0
Megrelishvili T.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 15 1~15 9 11
16 15 16~30 18 13
18 26 31~45 21 22
8 8 46~60 28 19
16 23 61~75 6 13
28 10 76~90 12 19