VĐQG Nhật Bản - 02/05 - 12:00
Arema Malang
Kyoto Sanga
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Shimizu S-Pulse
Sự kiện trực tiếp
87'
Rinsei Ohata
Toshiki Takahashi
82'
KOZUKA Kazuki
Yudai Shimamoto
Okugawa Masaya
Kyo Sato
70'
Rafael Papagaio
Sung-jun Yoon
70'
70'
Hikaru Nakahara
Capixaba
69'
Mateus Brunetti
Yuki Honda
68'
Yudai Shimamoto
Yutaka Yoshida
Shinnosuke Fukuda
Ryuma Nakano
65'
Takuji Yonemoto
Temma Matsuda
65'
64'
Zento Uno
Yutaka Yoshida
Haruki Arai
48'
46'
Matheus Bueno Batista
Masaki Yumiba
Gustavo Bonatto Barreto
45+2'
44'
Toshiki Takahashi
Haruki Arai
Marco Tulio Oliveira Lemos
31'
Marco Tulio Oliveira Lemos
Hidehiro Sugai
16'
Gustavo Bonatto Barreto
8'
Hisashi Appiah Tawiah
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
162
162
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
557
557
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
6
6
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
8
8
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.5
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 17.1
5.8 Phạt góc 4.4
1.9 Thẻ vàng 1.1
14 Phạm lỗi 9.7
50.9% Kiểm soát bóng 51.7%
Đội hình ra sân
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-3-3
avatar
1 Gakuji Ota
avatar
44Kyo Sato
avatar
50Yoshinori Suzuki
avatar
5Hisashi Appiah Tawiah
avatar
22Hidehiro Sugai
avatar
48Ryuma Nakano
avatar
25Sung-jun Yoon
avatar
6Joao Pedro Mendes Santos
avatar
18Temma Matsuda
avatar
88Gustavo Bonatto Barreto
avatar
11Marco Tulio Oliveira Lemos
avatar
38
avatar
47
avatar
9
avatar
6
avatar
17
avatar
7
avatar
4
avatar
15
avatar
28
avatar
5
avatar
16
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Kyoto SangaKyoto Sanga
#2
Fukuda S.
6.5
Fukuda S.
#8
Yonemoto T.
6.9
Yonemoto T.
#7
Okugawa M.
6.7
Okugawa M.
#9
Papagaio
6.6
Papagaio
#21
Kakoi K.
0
Kakoi K.
#34
Henrique Trevisan
0
Henrique Trevisan
#16
Hiraoka T.
0
Hiraoka T.
#39
Hirato T.
0
Hirato T.
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
#25
Brunetti M.
6.7
Brunetti M.
#11
Nakahara H.
6.4
Nakahara H.
#81
Kozuka K.
0
Kozuka K.
#1
Oki Y.
0
Oki Y.
#39
Hidaka H.
0
Hidaka H.
#97
Ohata R.
0
Ohata R.
#23
Chiba K.
0
Chiba K.
#29
Ahmedov A.
0
Ahmedov A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 14 1~15 5 20
11 11 16~30 17 12
19 17 31~45 11 16
7 11 46~60 14 14
15 14 61~75 22 20
28 28 76~90 22 18