VĐQG Nhật Bản - 11/09 - 17:00
Kyoto Sanga
2
:
3
Kết thúc
Kashiwa Reysol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Sota Yamamoto
Ren Kato
90+1'
Maceio
Shimpei Fukuoka
90+1'
Shun Nagasawa
Temma Matsuda
90+1'
85'
Yudai Konishi
Nobuteru Nakagawa
Rafael Papagaio
80'
Hisashi Appiah Tawiah
Kodai Nagata
79'
78'
Kenshin Yuba
Keita Endo
75'
Hinata Yamauchi
Masaki Watai
71'
Yusuke Segawa
Yoshio Koizumi
67'
Yusuke Segawa
Masaki Watai
Haruki Arai
Souza Alex
64'
63'
Masaki Watai
62'
Masaki Watai
59'
Tojiro Kubo
Masaki Watai
46'
Seiya Baba
Wataru Harada
46'
Yusuke Segawa
Shota Fujio
Temma Matsuda
45+3'
Rafael Papagaio
Kyo Sato
33'
32'
Taiyo Koga
Shimpei Fukuoka
21'
Rafael Papagaio
Ryuma Nakano
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
117
117
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
11
11
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
858
858
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
29
29
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
40
40
Expected Goals (xG)
4
4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#38
0
Maceio
#16
0
Hiraoka T.
#40
0
Yusuke Ishida
#93
0
Nagasawa S.
#1
0
Ota G.
#5
7
Appiah Tawiah H.
#33
0
Sota Yamamoto
#60
0
Yamanaka R.
#9
0
Hosoya M.
#21
0
Konishi Y.
#2
0
Mitsumaru H.
#29
0
Nagai K.
#19
0
Nakama H.
#20
8.3
Segawa Y.
#87
6.4
Hinata Yamauchi
#44
6.4
Yuba K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 13 | 1~15 | 10 | 10 |
| 9 | 4 | 16~30 | 12 | 10 |
| 15 | 26 | 31~45 | 17 | 10 |
| 24 | 8 | 46~60 | 6 | 28 |
| 15 | 17 | 61~75 | 27 | 26 |
| 27 | 30 | 76~90 | 25 | 13 |
Dự đoán
Tin nổi bật