VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 13:00
Arema Malang
Kyoto Sanga
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
Shinnosuke Fukuda
5-4
4-4
Tokuma Suzuki
Taiki Hirato
4-4
4-4
Ryoya Yamashita
Shogo Asada
4-4
3-4
Genta Miura
Takuji Yonemoto
3-3
2-3
Deniz Hummet
Rafael Papagaio
2-2
1-2
Shinnosuke Nakatani
Joao Pedro Mendes Santos
1-2
1-2
Ryotaro Meshino
Marco Tulio Oliveira Lemos
1-1
0-1
Harumi Minamino
90+4'
Harumi Minamino
Shogo Asada
Kyo Sato
90+2'
Takuji Yonemoto
Sung-jun Yoon
90+2'
Haruki Arai
Rafael Papagaio
89'
Haruki Arai
Temma Matsuda
73'
Taiki Hirato
Taiyo Hiraoka
73'
70'
Ryotaro Meshino
Kanji Okunuki
70'
Harumi Minamino
Takashi Usami
Rafael Papagaio
Gustavo Bonatto Barreto
61'
51'
Takashi Usami
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
165
165
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
681
681
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
7
7
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
69
69
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.3
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
4.9 Phạt góc 6.1
2.6 Thẻ vàng 1.8
13.9 Phạm lỗi 11.9
52.8% Kiểm soát bóng 57.8%
Đội hình ra sân
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-3-3
avatar
1 Gakuji Ota
avatar
44Kyo Sato
avatar
50Yoshinori Suzuki
avatar
5Hisashi Appiah Tawiah
avatar
2Shinnosuke Fukuda
avatar
16Taiyo Hiraoka
avatar
25Sung-jun Yoon
avatar
6Joao Pedro Mendes Santos
avatar
18Temma Matsuda
avatar
88Gustavo Bonatto Barreto
avatar
11Marco Tulio Oliveira Lemos
avatar
7
avatar
44
avatar
23
avatar
16
avatar
27
avatar
17
avatar
15
avatar
5
avatar
4
avatar
47
avatar
18
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Kyoto SangaKyoto Sanga
#77
Arai H.
7.6
Arai H.
#39
Hirato T.
5.9
Hirato T.
#3
Asada S.
0
Asada S.
#8
Yonemoto T.
0
Yonemoto T.
#21
Kakoi K.
0
Kakoi K.
#22
Sugai H.
0
Sugai H.
#48
Ryuma Nakano
0
Ryuma Nakano
#19
David
0
David
Gamba OsakaGamba Osaka
#42
Minamino H.
7.9
Minamino H.
#1
Higashiguchi M.
0
Higashiguchi M.
#21
Hatsuse R.
0
Hatsuse R.
#19
Ikegaya G.
0
Ikegaya G.
#10
Kurata S.
0
Kurata S.
#41
Nakamura J.
0
Nakamura J.
#36
Yamamoto T.
0
Yamamoto T.
#40
Toyama S.
0
Toyama S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 9 20
10 14 16~30 15 17
22 17 31~45 12 11
12 14 46~60 12 14
6 17 61~75 21 14
35 23 76~90 24 22