C2 - 06/08 - 22:00
KuPS
1
:
1
Kết thúc
CS Universitatea Craiova
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Cristian Baluta
Anzor Mekvabishvili
Saku Heiskanen
88'
Saku Heiskanen
Clinton Antwi
83'
73'
Heriberto Tavares
Monday Etim
Arttu Heinonen
Joslyn Luyeye-Lutumba
73'
Jaime Moreno
Tommi Jyry
72'
68'
Adrian Rusu
Piotr Parzyszek
Akseli Puukko
60'
Saku Savolainen
Valentin Gasc
60'
Calvin Kabuye
Bob Nii Armah
60'
59'
Matei David
Stefan Baiaram
59'
Assad Al Hamlawi
Steven Nsimba
59'
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Alexandru Cicaldau
38'
Stefan Baiaram
Adrian Rusu
Clinton Antwi
36'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
37
37
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
7
7
Quả ném biên
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
0
Heinonen A.
#3
0
Heiskanen S.
#19
0
Calvin Kabuye
#13
0
Niilo Kujasalo
#23
0
Arttu Lotjonen
#20
0
Parzyszek P.
#6
0
Savolainen S.
#37
0
Kasperi Silen
#
0
#
0
#
0
#8
0
Baluta T.
#29
0
Basceanu L.
#4
0
Cretu A.
#22
0
Elisor S.
#19
0
Heriberto Tavares
#30
0
David M.
#1
0
Maxim A.
#18
0
Radulescu M.
#3
0
Romanchuk O.
#90
0
Razvan Sava
#23
0
Teles
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 15 | 18 |
| 8 | 9 | 16~30 | 5 | 15 |
| 26 | 5 | 31~45 | 21 | 9 |
| 13 | 20 | 46~60 | 23 | 25 |
| 19 | 22 | 61~75 | 15 | 9 |
| 17 | 25 | 76~90 | 15 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật