Bundesliga - 17/01 - 21:30
Arema Malang
Koln
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Mainz
Sự kiện trực tiếp
Ragnar Ache
85'
Jan Thielmann
Alessio Castro Montes
83'
74'
Lennard Maloney
Stefan Bell
74'
William Boving Vick
Lee Jae Sung
Luca Waldschmidt
Linton Maina
73'
72'
Daniel Batz
Said El Mala
72'
72'
Phillip Tietz
Marius Bulter
72'
61'
Armindo Sieb
Silas Wamangituka Fundu
61'
Silvan Widmer
Ragnar Ache
Alessio Castro Montes
57'
Kristoffer Lund Hansen
Cenk ozkacar
46'
Ragnar Ache
Isak Bergmann Johannesson
46'
Tom Krauss
Eric Martel
46'
43'
Lee Jae Sung
29'
Stefan Bell
Danny Vieira da Costa
Eric Martel
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
118
118
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
769
769
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
4
4
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
63
63
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
56
56
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 1.3
12 Sút cầu môn(OT) 15.2
3.3 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 1.8
7.7 Phạm lỗi 10.9
48.2% Kiểm soát bóng 41.5%
Đội hình ra sân
Koln Koln
3-4-3
avatar
1 Marvin Schwabe
avatar
39Cenk ozkacar
avatar
22Jahmai Simpson-Pusey
avatar
28Sebastian Soaas Sebulonsen
avatar
17Alessio Castro Montes
avatar
18Isak Bergmann Johannesson
avatar
6Eric Martel
avatar
37Linton Maina
avatar
13Said El Mala
avatar
30Marius Bulter
avatar
16Jakub Kaminski
avatar
30
avatar
26
avatar
20
avatar
6
avatar
21
avatar
8
avatar
7
avatar
31
avatar
16
avatar
48
avatar
33
Mainz Mainz
3-4-3
Cầu thủ dự bị
KolnKoln
#5
Krauss T.
6.8
Krauss T.
#29
Thielmann J.
6.2
Thielmann J.
#9
Ache R.
8.6
Ache R.
#32
K.Lund
6.3
K.Lund
#11
Kainz F.
0
Kainz F.
#20
Zieler R.
0
Zieler R.
#33
van den Berg R.
0
van den Berg R.
#40
Schenten F.
0
Schenten F.
MainzMainz
#9
Nordin A.
5.9
Nordin A.
#11
Sieb A.
6.6
Sieb A.
#15
Maloney L.
6.4
Maloney L.
#36
Moreno Fell F.
5.9
Moreno Fell F.
#37
Bobzien B.
0
Bobzien B.
#1
Riess L.
0
Riess L.
#5
Leitsch M.
0
Leitsch M.
#24
Kawasaki S.
0
Kawasaki S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 13 1~15 4 17
14 20 16~30 9 12
10 27 31~45 25 19
18 11 46~60 11 17
10 13 61~75 30 7
31 13 76~90 18 26