VĐQG Nhật Bản - 01/03 - 14:00
Kawasaki Frontale
2
:
2
Kết thúc
Mito Hollyhock
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-2
Takahiro Iida
Kento Tachibanada
4-2
3-2
Sho Omori
Ten Miyagi
3-1
2-1
Keisuke Tada
Yasuto Wakisaka
2-1
1-1
Koshi Osaki
Erison Danilo de Souza
1-0
Yasuto Wakisaka
90+3'
So Kawahara
Yuto Ozeki
90'
90'
Kiichi Yamazaki
Taishi Semba
90'
Danilo Silva
Arata Watanabe
Erison Danilo de Souza
84'
79'
Matheus Leiria Dos Santos
Hayata Yamamoto
77'
Yuto Yamashita
Kento Tachibanada
Hiroyuki Yamamoto
75'
71'
Yuto Yamashita
Chihiro Kato
Ten Miyagi
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
62'
Tatsuya Ito
Kazuya Konno
62'
Erison Danilo de Souza
Lazar Romanic
61'
46'
Keisuke Tada
Takumi Mase
45+6'
Chihiro Kato
45+4'
Chihiro Kato
45'
Chihiro Kato
Arata Watanabe
30'
Takumi Mase
9'
Hayata Yamamoto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
125
125
Tấn công nguy hiểm
61
61
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
997
997
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
25
25
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#17
6.6
Ito T.
#24
6.7
Miyagi T.
#8
6.8
Tachibanada K.
#19
0
Kawahara S.
#1
0
Yamaguchi L.
#2
0
Yuto Matsunagane
#22
0
Uremovic F.
#41
0
Ienaga A.
#48
6.1
Yuto Yamashita
#70
6.4
Matheus Leiria Dos Santos
#2
0
Danilo Cardoso
#24
0
Kiichi Yamazaki
#21
0
Matsubara S.
#53
0
Yamashita S.
#14
0
Arai M.
#15
0
Yuto Nagao
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25 | 14 | 1~15 | 10 | 17 |
| 12 | 12 | 16~30 | 11 | 5 |
| 14 | 22 | 31~45 | 23 | 14 |
| 8 | 18 | 46~60 | 15 | 17 |
| 8 | 8 | 61~75 | 10 | 14 |
| 29 | 22 | 76~90 | 28 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật