VĐQG Nhật Bản - 19/09 - 16:00
Kawasaki Frontale
3
:
3
Kết thúc
Kashima Antlers
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Pedro Romano
Hiroyuki Yamamoto
90+7'
Pedro Romano
90+1'
Ienaga Akihiro
Tatsuya Ito
86'
So Kawahara
Kento Tachibanada
86'
Kyosuke Mochiyama
Derik Lacerda
84'
83'
Yuta Matsumura
82'
Yan Matheus Santos Souza
Yuma Suzuki
70'
Rikuto Hirose
Ryuta Koike
Ryuki Osa
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
67'
67'
Leonardo de Sousa Pereira
Aleksandar Cavric
60'
Kento Misao
Tatsuya Ito
54'
46'
Kento Misao
Keisuke Tsukui
46'
Aleksandar Cavric
Homare Tokuda
46'
Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yasuto Wakisaka
45+3'
44'
Leonardo de Sousa Pereira
Yuta Matsumura
Derik Lacerda
43'
Hiroyuki Yamamoto
37'
Pedro Romano
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
18
18
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
36
36
Chuyền bóng
966
966
Phạm lỗi
36
36
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
11
11
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
23
23
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
11
11
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 60.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
0
Kawahara S.
#28
0
Maruyama Y.
#20
0
Mochiyama K.
#34
6.6
Osa.R
#1
0
Yamaguchi L.
#22
0
Uremovic F.
#29
0
Yamahara R.
#25
0
Yamaichi S.
#4
0
Chida K.
#37
6.4
Hirose R.
#6
6.7
Misao K.
#19
0
Omori S.
#10
7.2
Shibasaki G.
#21
0
Yamada T.
#18
0
Yan
#30
0
Yoshida M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 6 | 1~15 | 6 | 10 |
| 4 | 10 | 16~30 | 12 | 17 |
| 16 | 18 | 31~45 | 25 | 17 |
| 16 | 18 | 46~60 | 25 | 27 |
| 7 | 15 | 61~75 | 14 | 6 |
| 33 | 29 | 76~90 | 16 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật