VĐQG Nhật Bản - 25/04 - 13:00
Kawasaki Frontale
2
:
1
Kết thúc
JEF United Ichihara
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90
Masaru Hidaka
Rikuto Ishio
84
Rikuto Ishio
Naohiro Sugiyama
Erison Danilo de Souza
Lazar Romanic
80
66
Naohiro Sugiyama
Takumi Tsukui
66
Yuma Igari
Zain Issaka
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ten Miyagi
63
Hiroyuki Yamamoto
Yasuto Wakisaka
5
Asahi Sasaki
Sota Miura
56
So Kawahara
Tatsuya Ito
63
66
Naoki Tsubaki
Takuya Yasui
Shunsuke Hayashi
Yuto Matsunagane
80
83
Manato Shinada
Yusuke Kobayashi
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Yasuto Wakisaka
89
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
3
3
Sút bóng
10
10
Sút ngoài cầu môn
21
21
Tấn công
21
21
Việt vị
7
7
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#5
0
Sasaki A.
#32
0
Shunsuke Hayashi
#15
0
Toya Myogan
#23
0
Marcinho
#34
0
Osa.R
#19
0
Kawahara S.
#38
0
Soma Kanda
#9
0
Erison
#67
0
Hidaka M.
#44
0
Shinada M.
#14
0
Tsubaki N.
#32
0
Amagasa T.
#33
0
Yuma Igari
#37
0
Himeno M.
#18
0
Sugiyama N.
#9
0
Goya H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 1~15 | 8 | 18 |
| 14 | 12 | 16~30 | 12 | 13 |
| 10 | 7 | 31~45 | 27 | 21 |
| 5 | 17 | 46~60 | 14 | 13 |
| 7 | 30 | 61~75 | 14 | 15 |
| 30 | 25 | 76~90 | 22 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật