VĐQG Nhật Bản - 08/08 - 17:00
Kashiwa Reysol
2
:
1
Kết thúc
Mito Hollyhock
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Taishi Semba
87'
Patryck
Yoshiki Torikai
Riki Harakawa
Koki Kumasaka
81'
Mao Hosoya
Yoshio Koizumi
80'
Seiya Baba
Tojiro Kubo
80'
Hiromu Mitsumaru
Keita Endo
73'
73'
Rei Ieizumi
Kenta Itakura
73'
Koshi Osaki
Yu Funabashi
68'
Kotaro Uchino
Yusuke Segawa
Yuki Kakita
67'
59'
Akinari Kawazura
Hayata Yamamoto
59'
Kaito Taniguchi
Arata Watanabe
Yoshio Koizumi
Nobuteru Nakagawa
36'
Yuki Kakita
Tojiro Kubo
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
1068
1068
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
2
2
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#2
6.7
Mitsumaru H.
#88
6.6
Baba S.
#9
6.3
Hosoya M.
#40
6.6
Harakawa R.
#77
0
Wakahara T.
#16
0
Yuruki K.
#19
0
Nakama H.
#44
0
Yuba K.
#22
6.7
Taniguchi K.
#50
6.8
Rei Ieizumi
#3
6.4
Osaki K.
#33
6.5
Patryck
#21
0
Matsubara S.
#70
0
Matheus Leiria Dos Santos
#8
0
Kato C.
#9
0
Nemoto R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1~15 | 13 | 15 |
| 8 | 15 | 16~30 | 11 | 5 |
| 20 | 27 | 31~45 | 16 | 19 |
| 10 | 18 | 46~60 | 19 | 11 |
| 18 | 21 | 61~75 | 22 | 17 |
| 32 | 15 | 76~90 | 16 | 29 |
Dự đoán
Tin nổi bật