VĐQG Nhật Bản - 24/04 - 17:00
Arema Malang
Kashiwa Reysol
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Kashima Antlers
Sự kiện trực tiếp
Hinata Yamauchi
Koya Yuruki
90+1'
Yuki Kakita
Mao Hosoya
90'
89'
Keisuke Tsukui
84'
Keisuke Tsukui
Leonardo de Sousa Pereira
Yusuke Segawa
Yoshio Koizumi
79'
79'
Ryoya Ogawa
Kouki Anzai
79'
Hayashu H.
Yuta Matsumura
79'
Kei Chinen
Yuta Higuchi
Yoshio Koizumi
69'
68'
Kimito Nono
67'
Shu Morooka
Ryotaro Araki
Koya Yuruki
65'
Yota Komi
Tomoaki Okubo
63'
49'
Kouki Anzai
Daiki Sugioka
Hiromu Mitsumaru
46'
45+1'
Yuma Suzuki
Kimito Nono
Hiromu Mitsumaru
32'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
88
88
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
937
937
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
20
20
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
19
19
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.8
1.1 Bàn thua 0.4
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
4.5 Phạt góc 6.2
1 Thẻ vàng 0.8
8.6 Phạm lỗi 9.4
56.6% Kiểm soát bóng 55.8%
Đội hình ra sân
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
3-4-2-1
avatar
29 Kengo Nagai
avatar
2Hiromu Mitsumaru
avatar
4Taiyo Koga
avatar
42Wataru Harada
avatar
14Tomoaki Okubo
avatar
39Nobuteru Nakagawa
avatar
21Yudai Konishi
avatar
32Yusei Yamanouchi
avatar
16Koya Yuruki
avatar
8Yoshio Koizumi
avatar
9Mao Hosoya
avatar
40
avatar
27
avatar
9
avatar
2
avatar
71
avatar
14
avatar
6
avatar
22
avatar
55
avatar
3
avatar
1
Kashima Antlers Kashima Antlers
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
#15
Komi Y.
7
Komi Y.
#20
Segawa Y.
6.6
Segawa Y.
#87
Hinata Yamauchi
0
Hinata Yamauchi
#18
Kakita Y.
0
Kakita Y.
#46
Matsumoto K.
0
Matsumoto K.
#88
Baba S.
0
Baba S.
#40
Harakawa R.
0
Harakawa R.
#28
Toshima S.
0
Toshima S.
Kashima AntlersKashima Antlers
#7
Ogawa R.
6.3
Ogawa R.
#24
Hayashu H.
6.5
Hayashu H.
#13
Chinen K.
6.4
Chinen K.
#23
Keisuke Tsukui
5.6
Keisuke Tsukui
#29
Kajikawa Y.
0
Kajikawa Y.
#10
Shibasaki G.
0
Shibasaki G.
#17
Elber
0
Elber
#77
Cavric A.
0
Cavric A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 16 1~15 18 7
10 8 16~30 10 21
16 14 31~45 18 25
14 17 46~60 13 25
14 12 61~75 21 10
35 28 76~90 18 10