VĐQG Nhật Bản - 03/05 - 14:00
Kashima Antlers
1
:
1
Kết thúc
FC Machida Zelvia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-2
3-2
Mae Hiroyuki
Ryoya Ogawa
3-2
2-2
Kosei Tani
Yuma Suzuki
2-1
1-1
Ibrahim Dresevic
Kyosuke Tagawa
1-0
0-0
Hokuto Shimoda
90+3'
Mae Hiroyuki
89'
Hokuto Shimoda
Neta Lavi
83'
Ibrahim Dresevic
Yuta Nakayama
83'
Henry Heroki Mochizuki
Hotaka Nakamura
Ryoya Ogawa
Shuhei Mizoguchi
83'
Ryotaro Araki
Gaku Shibasaki
83'
67'
Futa Tokumura
Na Sang Ho
67'
Keiya Sento
Erik Nascimento de Lima
Shu Morooka
Yuta Matsumura
62'
Kyosuke Tagawa
Aleksandar Cavric
62'
Yuta Higuchi
Kei Chinen
62'
57'
Kotaro Hayashi
53'
Tete Yengi
Na Sang Ho
Leonardo de Sousa Pereira
Gaku Shibasaki
50'
48'
Neta Lavi
41'
Tete Yengi
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
57
57
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
30
30
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#11
6.3
Tagawa K.
#19
6.7
Shu Morooka
#7
6.5
Ogawa R.
#71
6.7
Araki R.
#29
0
Kajikawa Y.
#25
0
Koike R.
#5
0
Sekigawa I.
#24
0
Hayashu H.
#8
6.5
Sento K.
#5
6.4
Dresevic I.
#6
6.4
Henry Heroki Mochizuki
#18
6.5
Shimoda H.
#13
0
Morita T.
#23
0
Shirasaki R.
#11
0
Masuyama A.
#9
0
Fujio S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 12 | 1~15 | 16 | 3 |
| 7 | 20 | 16~30 | 23 | 13 |
| 15 | 16 | 31~45 | 20 | 6 |
| 20 | 10 | 46~60 | 23 | 20 |
| 15 | 12 | 61~75 | 6 | 20 |
| 22 | 23 | 76~90 | 10 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật