VĐQG Nhật Bản - 16/08 - 16:00
Arema Malang
Kashima Antlers
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Avispa Fukuoka
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Akino Hiroki
84'
Tomoya Ando
Yu Funabashi
84'
80'
Yu Hashimoto
Yota Maejima
80'
Tomoya Miki
Nago Shintaro
Kei Chinen
77'
75'
Akino Hiroki
Masato Shigemi
75'
Yuto Iwasaki
Kazuki Fujimoto
72'
Wellington Luis de Sousa
Kyosuke Tagawa
Leonardo de Sousa Pereira
69'
67'
Wellington Luis de Sousa
Shosei Usui
Aleksandar Cavric
62'
Yuta Matsumura
Yuta Higuchi
55'
Yu Funabashi
Kento Misao
55'
Kei Chinen
Gaku Shibasaki
55'
50'
Shosei Usui
Kazuki Fujimoto
Yuta Higuchi
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
89
89
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
19
19
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
21
21
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1
12.6 Sút cầu môn(OT) 10.3
5.5 Phạt góc 5.3
1 Thẻ vàng 1.4
8.4 Phạm lỗi 8.2
52% Kiểm soát bóng 52.2%
Đội hình ra sân
Kashima Antlers Kashima Antlers
4-4-2
avatar
1
avatar
7
avatar
3Kim Tae Hyeon
avatar
55Ueda Naomichi
avatar
22
avatar
77Aleksandar Cavric
avatar
10Gaku Shibasaki
avatar
6Kento Misao
avatar
14Yuta Higuchi
avatar
40Yuma Suzuki
avatar
9Leonardo de Sousa Pereira
avatar
27
avatar
14
avatar
88
avatar
6
avatar
8
avatar
22
avatar
29
avatar
5
avatar
3
avatar
20
avatar
24
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Kashima AntlersKashima Antlers
#13
Chinen K.
6.7
Chinen K.
#27
Matsumura Y.
6.2
Matsumura Y.
#18
Elber
6.7
Elber
#11
Tagawa K.
6.9
Tagawa K.
#29
Kajikawa Y.
0
Kajikawa Y.
#23
Keisuke Tsukui
0
Keisuke Tsukui
#4
Chida K.
0
Chida K.
#28
Mizoguchi S.
0
Mizoguchi S.
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#18
Iwasaki Y.
6.8
Iwasaki Y.
#15
Akino H.
6.3
Akino H.
#47
Yu Hashimoto
6.7
Yu Hashimoto
#11
Miki T.
6.4
Miki T.
#31
Murakami M.
0
Murakami M.
#37
Tashiro M.
0
Tashiro M.
#9
Zahedi S.
0
Zahedi S.
#13
Ben Khalifa N.
0
Ben Khalifa N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 15 1~15 14 19
14 7 16~30 10 8
16 17 31~45 25 16
16 10 46~60 17 16
14 17 61~75 10 13
22 32 76~90 21 22