Seria A - 03/05 - 23:00
Juventus
1
:
1
Kết thúc
Hellas Verona
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Abdou Harroui
80'
Abdou Harroui
Antoine Bernede
Teun Koopmeiners
Lloyd Kelly
80'
Edon Zhegrova
Francisco Conceicao
80'
Jeremie Boga
Andrea Cambiaso
75'
71'
Tobias Slotsager
Domagoj Bradaric
71'
Sandi Lovric
Tomas Suslov
Fabio Miretti
Jonathan Christian David
69'
63'
Antoine Bernede
Dusan Vlahovic
62'
Dusan Vlahovic
Kephren Thuram-Ulien
46'
34'
Kieron Bowie
Domagoj Bradaric
Manuel Locatelli
33'
31'
Martin Frese
5'
Roberto Gagliardini
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
217
217
Tấn công nguy hiểm
113
113
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
14
14
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
852
852
Phạm lỗi
28
28
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#8
6
Koopmeiners T.
#9
7
Vlahovic D.
#13
6
Boga J.
#11
6.4
Zhegrova E.
#20
0
Openda L.
#4
0
Gatti F.
#1
0
Perin M.
#23
0
Pinsoglio C.
#17
0
Adzic V.
#18
0
Kostic F.
#2
0
Holm E.
#21
6.1
Harroui A.
#4
6
Lovric S.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#90
0
Vermesan I.
#14
0
Lirola P.
#9
0
Sarr A.
#72
0
Ajayi J.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1~15 | 12 | 15 |
| 12 | 28 | 16~30 | 12 | 10 |
| 15 | 24 | 31~45 | 9 | 17 |
| 20 | 16 | 46~60 | 21 | 12 |
| 24 | 20 | 61~75 | 15 | 12 |
| 17 | 8 | 76~90 | 24 | 32 |
Dự đoán
Tin nổi bật