VĐQG Nhật Bản - 29/04 - 12:00
Arema Malang
JEF United Ichihara
2
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama F Marinos
Sự kiện trực tiếp
Hiroto Goya
90+10'
Hiroto Goya
Naohiro Sugiyama
90+8'
90'
Kanta Sekitomi
Taisei Inoue
86'
Aruto Higuchi
Jordy Croux
86'
Dean David
Kaina Tanimura
Kazuki Tanaka
Zain Issaka
80'
77'
Thomas Deng
Kota Watanabe
77'
Hiroto Asada
Tomoki Kondo
Naohiro Sugiyama
Takumi Tsukui
74'
Manato Shinada
Yusuke Kobayashi
74'
63'
Taisei Inoue
Makoto Himeno
Carlinhos Junior
61'
Hiroto Goya
Daichi Ishikawa
61'
58'
Kaina Tanimura
48'
Kaina Tanimura
Kota Watanabe
Carlinhos Junior
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
124
124
Tấn công nguy hiểm
55
55
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
794
794
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
6
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
54
54
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
1.6 Bàn thua 1.8
17 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
3.5 Phạt góc 4.2
1.4 Thẻ vàng 0.9
12 Phạm lỗi 10.4
48.3% Kiểm soát bóng 45.6%
Đội hình ra sân
JEF United Ichihara JEF United Ichihara
4-4-2
avatar
19 Jose Aurelio Suarez
avatar
67Masaru Hidaka
avatar
28Takashi Kawano
avatar
3Ryota Kuboniwa
avatar
39Rikuto Ishio
avatar
8Takumi Tsukui
avatar
15Takayuki Mae
avatar
5Yusuke Kobayashi
avatar
42Zain Issaka
avatar
20Daichi Ishikawa
avatar
10Carlinhos Junior
avatar
24
avatar
9
avatar
28
avatar
6
avatar
11
avatar
40
avatar
13
avatar
17
avatar
33
avatar
2
avatar
1
Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos
4-4-2
Cầu thủ dự bị
JEF United IchiharaJEF United Ichihara
#9
Goya H.
6.3
Goya H.
#44
Shinada M.
6.5
Shinada M.
#18
Sugiyama N.
6.7
Sugiyama N.
#7
Tanaka K.
6.5
Tanaka K.
#35
Wakahara T.
0
Wakahara T.
#2
Takahashi I.
0
Takahashi I.
#32
Amagasa T.
0
Amagasa T.
#41
Yasui T.
0
Yasui T.
Yokohama F MarinosYokohama F Marinos
#46
Asada H.
6.3
Asada H.
#29
Aruto Higuchi
6.9
Aruto Higuchi
#26
David D.
6.3
David D.
#35
Sekitomi K.
6.4
Sekitomi K.
#21
Iikura H.
0
Iikura H.
#22
Tsunoda R.
0
Tsunoda R.
#19
Alves T.
0
Alves T.
#39
Hikaru Takahashi
0
Hikaru Takahashi
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 4 1~15 18 8
12 13 16~30 13 11
7 20 31~45 21 13
17 18 46~60 13 8
30 20 61~75 15 22
25 22 76~90 18 35