C2 - 06/08 - 23:00
Arema Malang
Jagiellonia Bialystok
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Glasgow Rangers
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Nicolas Raskin
Yuki Kobayashi
88'
86'
Lawrence Shankland
Ross McCrorie
Youssuf Sylla
Nik Prelec
81'
Dawid Drachal
Jesus Imaz Balleste
80'
76'
Vanja Dragojevic
Thelo Aasgaard
Jeremy Agbonifo
Rodrigo Conceicao
65'
Anders Klynge
Sergio Lozano
65'
47'
Findlay Curtis
Daisuke Yokota
46'
Nicolas Raskin
Daniel Neill
46'
Cameron Devlin
Tochi Phil Chukwuani
34'
Tochi Phil Chukwuani
Kajetan Szmyt
21'
Emmanuel Fernandez
13'
5'
Tuur Rommens
4'
Guilherme Montoia
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
222
222
Tấn công nguy hiểm
151
151
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
27
27
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Quả ném biên
44
44
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.3
0.4 Bàn thua 1.9
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 8.6
4.6 Phạt góc 5.9
1.1 Thẻ vàng 1.5
11.2 Phạm lỗi 12.1
52% Kiểm soát bóng 54.1%
Đội hình ra sân
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
4-3-3
avatar
50 Slawomir Abramowicz
avatar
23Guilherme Montoia
avatar
4Yuki Kobayashi
avatar
44Apostolos Konstantopoulos
avatar
15Norbert Wojtuszek
avatar
21Sergio Lozano
avatar
6Taras Romanczuk
avatar
27Rodrigo Conceicao
avatar
11Jesus Imaz Balleste
avatar
99Nik Prelec
avatar
7Kajetan Szmyt
avatar
11
avatar
10
avatar
9
avatar
6
avatar
42
avatar
17
avatar
21
avatar
2
avatar
37
avatar
25
avatar
1
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
#66
A.Damasiewicz
0
A.Damasiewicz
#8
D.Drachal
0
D.Drachal
#19
Klynge A. F.
0
Klynge A. F.
#85
E.Kozłowski
0
E.Kozłowski
#53
Krasiewicz B.
0
Krasiewicz B.
#90
Kuczynski M.
0
Kuczynski M.
#1
Michal Perchel
0
Michal Perchel
#2
Polak C.
0
Polak C.
#9
D.Rallis
0
D.Rallis
#17
Y.Sylla
0
Y.Sylla
#80
Zalewski Z.
0
Zalewski Z.
Glasgow RangersGlasgow Rangers
#14
Devlin C.
0
Devlin C.
#22
Dragojevic V.
0
Dragojevic V.
#23
D.Gassama
0
D.Gassama
#41
Hutton Z.
0
Hutton Z.
#31
Kelly L.
0
Kelly L.
#24
O.Makhanya
0
O.Makhanya
#45
McCausland R.
0
McCausland R.
#28
Miovski B.
0
Miovski B.
#20
Naderi R. D.
0
Naderi R. D.
#43
Raskin N.
0
Raskin N.
#7
Shankland L.
0
Shankland L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 14 1~15 9 10
11 11 16~30 19 21
29 18 31~45 17 21
9 20 46~60 9 16
9 10 61~75 14 10
21 24 76~90 24 18