Ngoại hạng Anh - 05/09 - 02:00
Arema Malang
Ipswich
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Liverpool
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Louie Koumas
Florian Wirtz
84'
Trey Nyoni
Alexis Mac Allister
Kasey McAteer
Issahaku Fataw
79'
Guemissongui Ouattara
Exequiel Palacios
78'
69'
Dominik Szoboszlai
Zian Flemming
Emersonn
66'
Jack Clarke
Daizen Maeda
66'
64'
Bradley Barcola
Victor Munoz
64'
Ryan Jiro Gravenberch
Alexander Isak
57'
Milos Kerkez
52'
Jeremy Jacquet
Julio Cesar Enciso
41'
10'
Alexis Mac Allister
9'
Alexander Isak
Cody Gakpo
6'
Alexander Isak
Cody Gakpo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
950
950
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
9
9
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
48
48
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.8
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
4.9 Phạt góc 4.9
1.1 Thẻ vàng 1.1
8.5 Phạm lỗi 11.6
50.6% Kiểm soát bóng 54.7%
Đội hình ra sân
Ipswich Ipswich
4-2-3-1
avatar
37 Kjell Scherpen
avatar
3Leif Davis
avatar
24Jacob Greaves
avatar
6Issa Diop
avatar
26Dara O Shea
avatar
25Exequiel Palacios
avatar
23Sasa Lukic
avatar
38Daizen Maeda
avatar
10Julio Cesar Enciso
avatar
7Issahaku Fataw
avatar
19Emersonn
avatar
9
avatar
23
avatar
7
avatar
18
avatar
8
avatar
10
avatar
33
avatar
5
avatar
4
avatar
6
avatar
1
Liverpool Liverpool
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
IpswichIpswich
#9
Flemming Z.
6.5
Flemming Z.
#42
Ouattara A.
6.7
Ouattara A.
#20
McAteer K.
6.5
McAteer K.
#28
Walton C.
0
Walton C.
#2
Furlong D.
0
Furlong D.
#4
Kipre C.
0
Kipre C.
#12
Florentino
0
Florentino
#32
Nunez M.
0
Nunez M.
LiverpoolLiverpool
#29
Barcola B.
6.5
Barcola B.
#42
Nyoni T.
6.6
Nyoni T.
#67
Koumas L.
0
Koumas L.
#25
Mamardashvili G.
0
Mamardashvili G.
#21
Tsimikas K.
0
Tsimikas K.
#30
Frimpong J.
0
Frimpong J.
#3
Endo W.
0
Endo W.
#73
Ngumoha R.
0
Ngumoha R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 8 1~15 11 11
10 15 16~30 2 4
23 20 31~45 35 15
14 20 46~60 11 20
7 18 61~75 23 20
28 18 76~90 14 27