Europa Conference League - 30/07 - 23:00
Inter Turku
2
:
0
Kết thúc
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Janne Pekka Laine
88'
Iiro Jarvinen
Bismark Ampofo
81'
Yeboah Amankwah
Ilari Kangasniemi
81'
80'
Onur Bulut
77'
Joia Nuno Da Costa
Eldor Shomurodov
77'
Omer Ali Sahiner
Yusuf Sari
Jean Botue
Alie Conteh
73'
Prosper Ahiabu
Jasse Tuominen
66'
Julius Tauriainen
Loic Essomba
66'
57'
Berkay Ozcan
Umut Gunes
Jasse Tuominen
55'
Janne Pekka Laine
50'
Clinton Jephta
Loic Essomba
47'
46'
Abbosbek Fayzullayev
Ivan Brnic
46'
Bertug Yildirim
Davie Selke
Jasse Tuominen
Janne Pekka Laine
18'
10'
Ousseynou Ba
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
115
115
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
980
980
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
27
27
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#4
6.7
Ahiabu P.
#11
6.9
Botue J.
#30
6.5
Amankwah Y.
#19
6.4
Jarvinen I.
#36
0
Ville Seppa
#12
0
Eero Vuorjoki
#20
0
Axel Sandler
#26
0
Huovila V.
#27
0
Vincent Ulundu
#25
0
Salomaa H.
#35
0
Kiiskila E.
#91
6.5
Yildirim B.
#19
6.8
Ozcan B.
#42
6.3
Sahiner O.
#10
6.5
Da Costa N.
#1
0
Babacan V.
#98
0
Dilmen D.
#33
0
Karbownik M.
#3
0
Opoku J.
#15
0
H.Güreler
#4
0
Ergun O.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23 | 15 | 1~15 | 6 | 2 |
| 10 | 15 | 16~30 | 31 | 14 |
| 10 | 20 | 31~45 | 20 | 14 |
| 18 | 10 | 46~60 | 6 | 14 |
| 16 | 13 | 61~75 | 10 | 25 |
| 20 | 24 | 76~90 | 24 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật