Seria A - 04/05 - 01:45
Inter Milan
2
:
0
Kết thúc
Parma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Davide Frattesi
Nicolo Barella
89'
85'
Franco Carboni
Emanuele Valeri
Henrik Mkhitaryan
Lautaro Javier Martinez
80'
75'
Pontus Almqvist
Gabriel Strefezza
75'
Oliver Sorensen
Adrian Bernabe Garcia
67'
Nesta Elphege
Mateo Pellegrino Casalanguila
67'
Christian Ordonez
Mandela Keita
Carlos Augusto
Alessandro Bastoni
67'
Lautaro Javier Martinez
Marcus Thuram
67'
Henrik Mkhitaryan
Piotr Zielinski
67'
Piotr Zielinski
64'
Ange-Yoan Bonny
Francesco Pio Esposito
46'
Marcus Thuram
Piotr Zielinski
45+1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
181
181
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
998
998
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
3
3
Đánh đầu
22
22
Đánh đầu thành công
11
11
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
44
44
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#22
7
Mkhitaryan H.
#30
6.3
Carlos Augusto
#14
6.3
Bonny A.
#11
0
Luis Henrique
#17
0
Diouf A.
#16
6.2
Frattesi D.
#15
0
Acerbi F.
#36
0
Darmian M.
#12
0
Raffaele Di Gennaro
#48
0
Mosconi M.
#6
0
de Vrij S.
#13
0
Martinez J.
#20
0
Calhanoglu H.
#43
0
Cocchi M.
#24
6
Ordonez C.
#22
5.8
Sorensen O.
#23
5.8
N.Elphege
#11
5.8
Almqvist P.
#8
0
Estevez N.
#5
0
Valenti L.
#40
0
Edoardo Corvi
#66
0
F.Rinaldi
#21
0
Oristanio G.
#17
0
Ondrejka J.
#27
0
Britschgi S.
#
0
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 16 | 1~15 | 6 | 15 |
| 14 | 13 | 16~30 | 12 | 6 |
| 17 | 13 | 31~45 | 21 | 18 |
| 17 | 13 | 46~60 | 9 | 13 |
| 14 | 13 | 61~75 | 21 | 18 |
| 26 | 30 | 76~90 | 28 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật