MLS Mỹ - 03/05 - 06:20
Inter Miami
3
:
4
Kết thúc
Orlando City
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Maxime Crepeau
90+4'
Zakaria Taifi
Martin Ezequiel Ojeda
90+3'
Tyrese Spicer
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
87'
David Brekalo
Adrian Marin Gomez
78'
Martin Ezequiel Ojeda
Lionel Andres Messi
78'
Tadeo Allende
Luis Suarez
71'
68'
Martin Ezequiel Ojeda
Adrian Marin Gomez
Facundo Mura
Ian Fray
66'
59'
Duncan McGuire
Justin Ellis
Rodrigo De Paul
59'
Yannick Bright
52'
46'
Tyrese Spicer
Tiago
46'
Eduard Andres Atuesta Velasco
Luis Otavio
Dayne St. Clair
45+5'
39'
Martin Ezequiel Ojeda
Justin Ellis
36'
Adrian Marin Gomez
Lionel Andres Messi
Luis Suarez
34'
Telasco Jose Segovia Perez
Lionel Andres Messi
25'
18'
Robin Jansson
Ian Fray
Telasco Jose Segovia Perez
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
39
39
Sút cầu môn
19
19
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
814
814
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
8
8
Đánh đầu
1
1
Đánh đầu thành công
10
10
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
19
19
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
19
19
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
80
80
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.9 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.2 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Đội hình ra sân
4-2-2-2











4-2-2-2
Cầu thủ dự bị
#21
5.9
Allende T.
#34
0
Rios R.
#76
0
Abadia-Reda C.
#56
0
Pinter D.
#88
0
Shaw A.
#70
0
Sumalla D.
#59
0
Plambeck P.
#2
0
Luján Melli G.
#4
6.2
Brekalo D.
#14
7.4
T.Spicer
#13
6.6
McGuire D.
#16
0
Cartagena W.
#29
0
T.Reid-Brown
#25
0
Guske C.
#19
6
Zakaria Taifi
#12
0
Otero J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 12 | 1~15 | 10 | 10 |
| 9 | 14 | 16~30 | 14 | 14 |
| 18 | 16 | 31~45 | 23 | 19 |
| 12 | 22 | 46~60 | 17 | 16 |
| 22 | 4 | 61~75 | 12 | 17 |
| 28 | 29 | 76~90 | 21 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật