Europa Conference League - 30/07 - 23:00
Ilves Tampere
1
:
0
Kết thúc
Stjarnan Gardabaer
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
4-4
Daniel Finns Matthiasson
4-3
3-3
Arni Vilhjalmsson
Lauri Ala Myllymaki
3-2
2-2
Anton Popovitch
2-1
1-1
Gudmundur Nokkvason
Roope Riski
1-0
0-0
Andri Runar Bjarnason
Sebastian Suvanne
120+2'
Goudouss Bamba
120+2'
117'
Alex Thor Hauksson
Tatu Miettunen
Matias Rale
113'
111'
Andri Runar Bjarnason
Orvar Eggertsson
111'
Arni Vilhjalmsson
Emil Atlason
107'
Faris Krkalic
Anton Popovitch
106'
Elias Tamminen
Teemu Hytoenen
98'
91'
Bjarki Hauksson
Thorri Thorisson
91'
Alex Thor Hauksson
Birnir Snaer Ingason
90+1'
Thorri Thorisson
Lauri Ala Myllymaki
Oliver Pettersson
85'
85'
Gudmundur Nokkvason
Roope Riski
Kilo J.
75'
73'
Daniel Finns Matthiasson
Benedikt Waren
Kilo J.
Jardell Kanga
52'
Goudouss Bamba
Kalle Wallius
46'
Stanislav Baranov
Oskari Multala
46'
39'
Johann Arni Gunnarsson
Oskari Multala
24'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
257
257
Tấn công nguy hiểm
166
166
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
33
33
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
5
5
Quả ném biên
63
63
Phạt góc (OT)
5
5
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
3
3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#17
0
Baranov S.
#10
0
Riski Ro.
#15
0
Ala-Myllymaki L.
#45
0
Tamminen E.
#1
0
Virtanen O.
#31
0
Leislahti R.
#25
0
Suvanne S.
#24
0
Kumpu V.
#27
0
Franck Kouakou
#20
0
Tiitinen O.
#11
0
Hamidou Coulibaly
#14
0
Hauksson B.
#29
0
Hauksson A. T.
#94
0
Vilhjalmsson A.
#99
0
Bjarnason A.
#83
0
Duro Stefan Beic
#1
0
Darri Bergmann Gylfason
#19
0
Leifsson A.
#6
0
Ingimarsson S. T.
#24
0
Jonsson S.
#25
0
Christian Alexandersson
#35
0
Saemundsson B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21 | 19 | 1~15 | 21 | 13 |
| 16 | 10 | 16~30 | 17 | 17 |
| 16 | 17 | 31~45 | 26 | 17 |
| 14 | 19 | 46~60 | 10 | 18 |
| 21 | 13 | 61~75 | 6 | 22 |
| 10 | 19 | 76~90 | 17 | 10 |
Dự đoán
Tin nổi bật