Ngoại hạng Anh - 05/09 - 23:30
Arema Malang
Hull City
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
85'
Aaron Wan-Bissaka
Matthew Cash
85'
Tammy Abraham
Nicolas Jackson
Mohamed Ali-Cho
Belloumi
82'
Jens Hjertoe-Dahl
Lucas Gourna-Douath
82'
75'
Matteo Ruggeri
Ian Maatsen
75'
Alejandro Garnacho
Emiliano Buendia Stati
75'
Alysson
George Hemmings
Lucas Herrington
Nobel Mendy
71'
Lucas Gourna-Douath
67'
Brooke Norton Cuffy
Lewie Coyle
64'
Sorba Thomas
Elliot Stroud
63'
Semi Ajayi
39'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
910
910
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
4
4
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
51
51
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.2
0.5 Bàn thua 1.5
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
2.7 Phạt góc 4.5
1.6 Thẻ vàng 1.1
8.1 Phạm lỗi 10.2
40.5% Kiểm soát bóng 49.1%
Đội hình ra sân
Hull City Hull City
5-4-1
avatar
19 Konstantinos Tzolakis
avatar
3Ryan John Giles
avatar
32Nobel Mendy
avatar
15John Egan
avatar
6Semi Ajayi
avatar
2Lewie Coyle
avatar
21Elliot Stroud
avatar
29Lucas Gourna-Douath
avatar
27Regan Slater
avatar
10Belloumi
avatar
9Oliver McBurnie
avatar
11
avatar
6
avatar
7
avatar
10
avatar
53
avatar
2
avatar
3
avatar
5
avatar
22
avatar
8
avatar
1
Aston Villa Aston Villa
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Hull CityHull City
#18
Norton-Cuffy B.
6.7
Norton-Cuffy B.
#22
L.Herrington
6.7
L.Herrington
#14
Hjerto-Dahl J.
6.6
Hjerto-Dahl J.
#50
Cho M.
6.4
Cho M.
#12
Phillips D.
0
Phillips D.
#23
Targett M.
0
Targett M.
#36
Mouzakitis C.
0
Mouzakitis C.
#47
Vaz R.
0
Vaz R.
Aston VillaAston Villa
#47
Alysson
6.4
Alysson
#17
Garnacho A.
6.4
Garnacho A.
#29
Wan-Bissaka A.
6.7
Wan-Bissaka A.
#18
Abraham T.
6.5
Abraham T.
#40
Bizot M.
0
Bizot M.
#14
Torres P.
0
Torres P.
#26
Bogarde L.
0
Bogarde L.
#19
Mbaye I.
0
Mbaye I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 14 1~15 5 9
20 8 16~30 17 9
25 23 31~45 15 22
13 17 46~60 23 13
18 16 61~75 17 18
13 19 76~90 20 27