C2 - 07/08 - 00:00
Arema Malang
Hradec Kralove
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Besiktas JK
Sự kiện trực tiếp
88'
Emmanuel Agbadou
Salih Ozcan
88'
Mustafa Erhan Hekimoglu
Oh Hyun Gyu
83'
Oh Hyun Gyu
Daniel Trubac
Tom Sloncik
81'
80'
Semih Kilicsoy
76'
Wilfred Onyinye Ndidi
Orkun Kokcu
76'
Ridvan Yilmaz
Ilhan Fakili
76'
Semih Kilicsoy
Vaclav Cerny
71'
Kassoum Ouattara
65'
Kassoum Ouattara
Matej Valenta
Samuel Dancak
59'
Abdullahi Umar
Mick van Buren
59'
David Ludvicek
Jakub Kucera
42'
37'
Vaclav Cerny
Jakub Uhrincat
29'
Mick van Buren
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
34
34
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
225
225
Tấn công nguy hiểm
136
136
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
920
920
Phạm lỗi
16
16
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
30
30
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
55
55
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 1.1
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
3.1 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 2.3
12.3 Phạm lỗi 14
43.7% Kiểm soát bóng 60.3%
Đội hình ra sân
Hradec Kralove Hradec Kralove
3-4-3
avatar
12 Adam Zadrazil
avatar
25Frantisek Cech
avatar
5Filip Cihak
avatar
7Jakub Uhrincat
avatar
26Daniel Horak
avatar
11Samuel Dancak
avatar
16Vladimir Darida
avatar
28Jakub Kucera
avatar
19Tom Sloncik
avatar
17Ondrej Mihalik
avatar
10Mick van Buren
avatar
10
avatar
29
avatar
9
avatar
11
avatar
6
avatar
18
avatar
15
avatar
62
avatar
35
avatar
53
avatar
1
Besiktas JK Besiktas JK
3-4-3
Cầu thủ dự bị
Hradec KraloveHradec Kralove
#77
Kubr L.
0
Kubr L.
#2
Ludvicek D.
0
Ludvicek D.
#6
Elione Neto
0
Elione Neto
#22
Ponikelsky S.
0
Ponikelsky S.
#18
Regza M.
0
Regza M.
#27
Trubac D.
0
Trubac D.
#24
Umar A.
0
Umar A.
#20
Matyas Vagner
0
Matyas Vagner
#9
Valenta M.
0
Valenta M.
#1
Patrik Vizek
0
Patrik Vizek
#
0
Besiktas JKBesiktas JK
#80
Alemdar D.
0
Alemdar D.
#22
Bulut T.
0
Bulut T.
#5
Hadziahmetovic A.
0
Hadziahmetovic A.
#23
Mustafa Hekimoglu
0
Mustafa Hekimoglu
#8
Kayra Yilmaz K.
0
Kayra Yilmaz K.
#90
S.Kılıçsoy
0
S.Kılıçsoy
#4
Ndidi W.
0
Ndidi W.
#58
Ozcan Y.
0
Ozcan Y.
#7
Rashica M.
0
Rashica M.
#14
Uduokhai F.
0
Uduokhai F.
#33
Yilmaz R.
0
Yilmaz R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 19 1~15 3 6
11 7 16~30 12 20
11 19 31~45 29 23
20 15 46~60 25 23
24 13 61~75 16 10
18 25 76~90 12 16