Bundesliga - 12/09 - 20:30
Arema Malang
Hoffenheim
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
VfB Stuttgart
Sự kiện trực tiếp
Wouter Burger
63'
Patrick Wimmer
Bambase Conte
55'
48'
Maximilian Mittelstadt
Adam Hlozek
45+4'
34'
Yanik Spalt
Angelo Stiller
Adam Hlozek
Bambase Conte
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
142
142
Tấn công nguy hiểm
56
56
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
655
655
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
2
2
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
10
10
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
23
23
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.7
1.6 Bàn thua 1.2
10.4 Bị sút trúng mục tiêu 11
7.9 Phạt góc 7.6
2.6 Thẻ vàng 1.2
12.4 Phạm lỗi 10
56.1% Kiểm soát bóng 60.1%
Đội hình ra sân
Hoffenheim Hoffenheim
4-2-3-1
avatar
1 Oliver Baumann
avatar
39Mats Rots
avatar
21Albian Hajdari
avatar
5Ozan Kabak
avatar
34Vladimir Coufal
avatar
18Wouter Burger
avatar
7Leon Avdullahu
avatar
14Adam Daghim
avatar
10Adam Hlozek
avatar
20Bambase Conte
avatar
19Tim Lemperle
avatar
17
avatar
7
avatar
9
avatar
10
avatar
21
avatar
6
avatar
29
avatar
24
avatar
3
avatar
4
avatar
1
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
HoffenheimHoffenheim
#17
De Cat N.
0
De Cat N.
#15
Gendrey V.
0
Gendrey V.
#2
Hranac R.
0
Hranac R.
#27
Kramaric A.
0
Kramaric A.
#28
Machida K.
0
Machida K.
#9
Moerstedt M.
0
Moerstedt M.
#37
Philipp L.
0
Philipp L.
#8
Wimmer P.
0
Wimmer P.
VfB StuttgartVfB Stuttgart
#33
Funk M.
0
Funk M.
#37
Herwerth M.
0
Herwerth M.
#16
Karazor A.
0
Karazor A.
#18
Leweling J.
0
Leweling J.
#44
L.Sauer
0
L.Sauer
#47
Spalt Y.
6.4
Spalt Y.
#20
Stergiou L.
0
Stergiou L.
#26
Undav D.
0
Undav D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
9 12 1~15 9 6
15 17 16~30 17 22
31 17 31~45 21 15
19 15 46~60 5 15
7 10 61~75 19 13
15 25 76~90 26 26