Bundesliga - 02/05 - 20:30
Hoffenheim
3
:
3
Kết thúc
VfB Stuttgart
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Tiago Tomas
Kevin Akpoguma
Wouter Burger
90+1'
Muhammed Damar
Andrej Kramaric
90+1'
Alexander Prass
Fisnik Asllani
90'
86'
Tiago Tomas
Jamie Leweling
Ozan Kabak
83'
Max Moerstedt
Tim Lemperle
81'
76'
Lorenz Assignon
Bilal El Khannouss
69'
Atakan Karazor
Bernardo Fernandes da Silva Junior
68'
64'
Ermedin Demirovic
Jamie Leweling
58'
Bilal El Khannouss
55'
Ermedin Demirovic
Josha Vagnoman
55'
Maximilian Mittelstadt
Julian Chabot
Andrej Kramaric
49'
Andrej Kramaric
Bazoumana Toure
49'
Bazoumana Toure
23'
20'
Chris Fuhrich
Ramon Hendriks
Andrej Kramaric
Fisnik Asllani
8'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
140
140
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
744
744
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
5
5
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
8
8
Rê bóng
4
4
Quả ném biên
37
37
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 59.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#33
6.1
Moerstedt M.
#25
6
Akpoguma K.
#10
6
Damar M.
#23
0
Hlozek A.
#37
0
Philipp L.
#48
0
Djuric L.
#9
0
Bebou I.
#20
0
Campbell C.
#22
6.1
Assignon L.
#7
6.4
Mittelstadt M.
#8
5.9
Tomas T.
#27
0
Bouanani B.
#23
0
Zagadou D.
#28
0
Nartey N.
#1
0
Bredlow F.
#30
0
Andres C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 11 | 1~15 | 18 | 6 |
| 14 | 18 | 16~30 | 16 | 13 |
| 28 | 17 | 31~45 | 18 | 23 |
| 22 | 15 | 46~60 | 10 | 11 |
| 7 | 5 | 61~75 | 16 | 9 |
| 19 | 31 | 76~90 | 20 | 34 |
Dự đoán
Tin nổi bật