Bundesliga - 15/01 - 02:30
Arema Malang
Hoffenheim
5
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Monchengladbach
Sự kiện trực tiếp
89'
Luca Netz
Lukas Ullrich
Muhammed Damar
Fisnik Asllani
83'
Max Moerstedt
Valentin Gendrey
77'
Max Moerstedt
Tim Lemperle
77'
Valentin Gendrey
Bernardo Fernandes da Silva Junior
76'
69'
Wael Mohya
Haris Tabakovic
69'
Kevin Stoger
Jens Castrop
69'
Shuto Machino
Rocco Reitz
Bazoumana Toure
Alexander Prass
64'
Grischa Promel
Wouter Burger
64'
56'
Shuto Machino
Franck Honorat
46'
Kota Takai
Yannik Engelhardt
Andrej Kramaric
Tim Lemperle
45+4'
Andrej Kramaric
45+1'
Wouter Burger
34'
Tim Lemperle
Fisnik Asllani
24'
Andrej Kramaric
22'
Wouter Burger
20'
5'
Yannik Engelhardt
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
970
970
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
1
1
Đánh đầu
60
60
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
29
29
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.1
13.7 Sút cầu môn(OT) 11.4
4.7 Phạt góc 4.9
2 Thẻ vàng 0.6
14.9 Phạm lỗi 8.9
55.8% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
Hoffenheim Hoffenheim
4-3-1-2
avatar
1 Oliver Baumann
avatar
13Bernardo Fernandes da Silva Junior
avatar
5Ozan Kabak
avatar
2Robin Hranac
avatar
34Vladimir Coufal
avatar
22Alexander Prass
avatar
7Leon Avdullahu
avatar
18Wouter Burger
avatar
27Andrej Kramaric
avatar
11Fisnik Asllani
avatar
19Tim Lemperle
avatar
15
avatar
9
avatar
26
avatar
27
avatar
6
avatar
17
avatar
16
avatar
30
avatar
4
avatar
29
avatar
33
Monchengladbach Monchengladbach
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
HoffenheimHoffenheim
#33
Moerstedt M.
7
Moerstedt M.
#6
Promel G.
6
Promel G.
#29
B.Touré
6.5
B.Touré
#10
Damar M.
6.2
Damar M.
#35
Chaves A.
0
Chaves A.
#37
Philipp L.
0
Philipp L.
#25
Akpoguma K.
0
Akpoguma K.
#9
Bebou I.
0
Bebou I.
MonchengladbachMonchengladbach
#14
Takai K.
6.4
Takai K.
#18
Machino S.
6.7
Machino S.
#36
Mohya W.
5.9
Mohya W.
#10
Neuhaus F.
0
Neuhaus F.
#20
Netz L.
5.9
Netz L.
#42
Cardoso T.P.
0
Cardoso T.P.
#13
Reyna G.
0
Reyna G.
#28
Ranos G.
0
Ranos G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 12 1~15 18 14
11 15 16~30 11 10
19 22 31~45 13 22
18 13 46~60 15 10
11 13 61~75 11 14
21 22 76~90 27 28