Bundesliga - 17/01 - 21:30
Arema Malang
Hoffenheim
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Bayer Leverkusen
Sự kiện trực tiếp
Ihlas Bebou
Tim Lemperle
90+1'
84'
Jarell Quansah
81'
Jonas Hofmann
Nathan Tella
Max Moerstedt
Andrej Kramaric
79'
Valentin Gendrey
Alexander Prass
79'
74'
Nathan Tella
Ernest Poku
Grischa Promel
Fisnik Asllani
69'
Robin Hranac
62'
60'
Janis Blaswich
Mark Flekken
Wouter Burger
48'
46'
Christian Michel Kofane
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
46'
Ibrahim Maza
Arthur Augusto de Matos Soares
Wouter Burger
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
817
817
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
4
4
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2.1
0.9 Bàn thua 1.2
13.1 Sút cầu môn(OT) 12.9
4.6 Phạt góc 6.2
2 Thẻ vàng 2.1
15.1 Phạm lỗi 8.3
56.6% Kiểm soát bóng 57.9%
Đội hình ra sân
Hoffenheim Hoffenheim
4-2-3-1
avatar
1 Oliver Baumann
avatar
13Bernardo Fernandes da Silva Junior
avatar
21Albian Hajdari
avatar
2Robin Hranac
avatar
34Vladimir Coufal
avatar
18Wouter Burger
avatar
7Leon Avdullahu
avatar
22Alexander Prass
avatar
11Fisnik Asllani
avatar
27Andrej Kramaric
avatar
19Tim Lemperle
avatar
14
avatar
20
avatar
10
avatar
19
avatar
6
avatar
24
avatar
8
avatar
5
avatar
4
avatar
13
avatar
1
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
HoffenheimHoffenheim
#6
Promel G.
6.3
Promel G.
#33
Moerstedt M.
6.2
Moerstedt M.
#9
Bebou I.
6
Bebou I.
#37
Philipp L.
0
Philipp L.
#25
Akpoguma K.
0
Akpoguma K.
#5
Kabak O.
0
Kabak O.
#29
B.Touré
0
B.Touré
#10
Damar M.
0
Damar M.
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#35
Kofane C. M.
6.2
Kofane C. M.
#28
Blaswich J.
6.7
Blaswich J.
#7
Hofmann J.
5.9
Hofmann J.
#23
Tella N.
6
Tella N.
#18
Sarco A.
0
Sarco A.
#11
Terrier M.
0
Terrier M.
#44
Belocian J.
0
Belocian J.
#21
Lucas Vazquez
0
Lucas Vazquez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 14 1~15 18 9
13 15 16~30 11 11
20 25 31~45 13 28
17 11 46~60 15 14
10 14 61~75 13 14
21 14 76~90 25 19