Europa Conference League - 15/08 - 02:00
Arema Malang
Hibernian FC
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Partizan Belgrade
Sự kiện trực tiếp
116'
Dusan Jovanovic
Jovan Milosevic
Jack Iredale
114'
114'
105+2'
Stefan Milic
Christopher Cadden
100'
Thody Elie Youan
Jordan Obita
90+7'
Junior Hoilett
Martin Boyle
90+7'
90+6'
Andrej Kostic
Yanis Karabelyov
83'
Andrej Kostic
Milan Vukotic
83'
Bibras Natcho
Nemanja Trifunovic
Alasana Manneh
Dylan Levitt
77'
74'
Demba Seck
Ognjen Ugresic
Jordan Obita
67'
66'
Yanis Karabelyov
Bogdan Kostic
Josh Campbell
65'
63'
Nikola Simic
60'
Josh Campbell
47'
45+2'
Nikola Simic
44'
Jovan Milosevic
22'
Ognjen Ugresic
17'
Milan Vukotic
Nikola Simic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
36
36
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
4
4
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
8
8
Cứu thua
11
11
Phạt góc (OT)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.2
16.6 Sút cầu môn(OT) 11.6
4.4 Phạt góc 5.2
2 Thẻ vàng 1.7
10.8 Phạm lỗi 11.4
44.9% Kiểm soát bóng 57.1%
Đội hình ra sân
Hibernian FC Hibernian FC
4-3-3
avatar
13 Jordan Clifford Smith
avatar
21Jordan Obita
avatar
15Jack Iredale
avatar
33Rocky Bushiri Kiranga
avatar
5
avatar
20
avatar
6Dylan Levitt
avatar
12Christopher Cadden
avatar
32Josh Campbell
avatar
9
avatar
10Martin Boyle
avatar
99
avatar
7
avatar
32
avatar
6
avatar
11
avatar
36
avatar
30
avatar
44
avatar
40
avatar
4
avatar
1
Partizan Belgrade Partizan Belgrade
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Hibernian FCHibernian FC
#4
Hanley G.
0
Hanley G.
#23
Hoilett J.
0
Hoilett J.
#31
Murray Johnson
0
Murray Johnson
#18
Thibault Klidje
0
Thibault Klidje
#30
MacIntyre J.
0
MacIntyre J.
#8
Manneh A.
0
Manneh A.
#27
Megwa K.
0
Megwa K.
#35
Rudi Allan-Molotnikov
0
Rudi Allan-Molotnikov
#1
Sallinger R.
0
Sallinger R.
#7
Youan T.
0
Youan T.
#
0
Partizan BelgradePartizan Belgrade
#70
Dimitrije Jankovic
0
Dimitrije Jankovic
#42
Jovanovic D.
0
Jovanovic D.
#15
Kalulu A.
0
Kalulu A.
#28
Karabelyov Y.
0
Karabelyov Y.
#9
Kostic A.
0
Kostic A.
#31
Krunic M.
0
Krunic M.
#10
Natcho B.
0
Natcho B.
#33
Petrovic S.
0
Petrovic S.
#19
Seck D.
0
Seck D.
#2
Stojkovic A.
0
Stojkovic A.
#29
Zahid G.
0
Zahid G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 11 1~15 15 5
26 15 16~30 5 5
8 23 31~45 26 15
7 14 46~60 21 28
14 12 61~75 10 25
21 20 76~90 15 17