C2 - 01/08 - 02:00

Hibernian FC
0
:
0
Kết thúc

Midtjylland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
120'
Jose Francisco Dos Santos Junior
119'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Kevin Mbabu
118'
Elias Rafn Olafsson
Jonas Lossl
Kanayo Megwa
116'
116'
Edward Chilufya
116'
Jose Francisco Dos Santos Junior
Pedro Bravo
Josh Campbell
113'
Jamie McGrath
106'
105+1'
Han-beom Lee
Rocky Bushiri Kiranga
Thody Elie Youan
105+1'
Martin Boyle
101'
Junior Hoilett
Jack Iredale
98'
94'
Denil Castillo
Martin Boyle
80'
79'
Thody Elie Youan
Dylan Levitt
79'
69'
Gogorza
Aral Simsir
62'
Denil Castillo
Valdemar Andreasen
62'
Victor Bak Jensen
Paulo Victor da Silva,Paulinho
Josh Campbell
Christopher Cadden
59'
53'
Franculino Gluda Dju
Christopher Cadden
24'
21'
Pedro Bravo
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
44
44
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
145
145
Sút ngoài cầu môn
29
29
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
1004
1004
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
8
8
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
44
44
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
30
30
Phạt góc (OT)
6
6
Việt vị (OT)
1
1
Thủ môn rời bỏ vị trí
4
4
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
13
13
Chuyền dài
76
76
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.6 | Bàn thắng | 2.7 |
2.1 | Bàn thua | 1.5 |
17.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.1 |
3.9 | Phạt góc | 4.7 |
2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
10 | Phạm lỗi | 9.5 |
37.2% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#19

0
Cadden N.
#7

0
Youan T.
#23

0
Hoilett J.
#18

0
Thibault Klidje
#27

0
Megwa K.
#1

0
Sallinger R.
#31

0
Murray Johnson
#4

0
Ekpiteta M.
#8

0
Manneh A.
#51

0
MacIntyre J.

#55

0
Bak Jensen V.
#41

0
Gogorza
#14

0
Chilufya E.
#74

0
Junior Brumado
#16

0
Olafsson E.
#31

0
Liam Selin
#13

0
Gabriel A.
#34

0
Bjerge G.
#35

0
Konteh Krubally B.
#34

0
Johannesen S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
20 | 10 | 1~15 | 23 | 17 |
23 | 18 | 16~30 | 5 | 8 |
10 | 23 | 31~45 | 21 | 15 |
6 | 8 | 46~60 | 21 | 26 |
13 | 8 | 61~75 | 10 | 17 |
25 | 30 | 76~90 | 18 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật