Europa Conference League - 22/08 - 02:00

Hibernian FC
1
:
2
Kết thúc

Legia Warszawa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Rocky Bushiri Kiranga
90+4'
88'
Petar Stojanovic
88'
Damian Szymanski
87'
Martin Boyle
80'
78'
Mileta Rajovic
Jean Pierre Nsame
Junior Hoilett
Christopher Cadden
75'
75'
72'
Vahan Bichakhchyan
71'
Vahan Bichakhchyan
Miguel Chaiwa
69'
61'
Jack Iredale
53'
Miguel Chaiwa
Dylan Levitt
53'
Jamie McGrath
Josh Campbell
53'
45+3'
Jean Pierre Nsame
Dylan Levitt
38'
35'
Jean Pierre Nsame
18'
Josh Campbell
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
201
201
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
17
17
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
789
789
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
6
6
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
38
38
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
14
14
Chuyền dài
65
65
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
1.3 | Bàn thua | 1.1 |
15.2 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
4.9 | Phạt góc | 6.2 |
2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
11.4 | Phạm lỗi | 15.5 |
46.4% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Đội hình ra sân

4-3-3












4-3-3
Cầu thủ dự bị

#14

0
Chaiwa M.
#4

0
Hanley G.
#23

0
Hoilett J.
#18

0
Thibault Klidje
#30

0
MacIntyre J.
#8

0
Manneh A.
#17

0
McGrath J.
#27

0
Megwa K.
#35

0
Rudi Allan-Molotnikov
#1

0
Sallinger R.
#7

0
Youan T.

#50

0
Wojciech B.
#4

0
Burch M.
#27

0
Gabriel Kobylak
#23

0
Kun P.
#25

0
Morishita R.
#29

0
Rajovic M.
#13

0
Reca A.
#30

0
Stojanovic P.
#44

0
Szymanski D.
#53

0
Wojcieh Urbanski
#20

0
Zewlakow J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
18 | 13 | 1~15 | 15 | 16 |
25 | 13 | 16~30 | 7 | 11 |
10 | 16 | 31~45 | 25 | 13 |
6 | 13 | 46~60 | 20 | 18 |
13 | 13 | 61~75 | 10 | 18 |
20 | 27 | 76~90 | 17 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật