VĐQG Trung Quốc - 01/05 - 18:00
Henan FC
4
:
0
Kết thúc
Liaoning Tieren
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yang Kuo
Wang Shangyuan
86'
Yin Congyao
Gustavo Henrique da Silva Sousa
85'
Yihao Zhong
Gustavo Henrique da Silva Sousa
79'
76'
Dilmurat Mawlanyaz
75'
Tian Yuda
Guy Carel Mbenza Kamboleke
75'
Ange Samuel
Jefferson Pereira
Zheng Dalun
Abdurasul Abudulam
74'
Oliver Gerbig
Bruno Nazario
74'
Abraham Halik
Chao He
57'
Huang Ruifeng
55'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Wang Shangyuan
53'
52'
Tian Ziyi
Yuan Mincheng
46'
Pavle Vagic
Dinghao Yan
46'
Chen Binbin
Xu Dong
Bruno Nazario
Huang Ruifeng
20'
19'
Jefferson Pereira
Lucas Maia
Gustavo Henrique da Silva Sousa
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
787
787
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
1
1
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
3
3
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
69
69
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 52.7% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.6
Gerbig O.
#29
6.4
Zheng Dalun
#24
0
Yin C.
#16
0
Yang Kuo
#33
0
Shi Chenglong
#4
0
Shinar Y.
#19
0
Xu H.
#11
0
Mohemati N.
#28
0
Du Changjie
#5
0
Liu Jiahui
#39
0
Osman Ekber
#11
6.7
Chen Binbin
#4
6.4
Tian Ziyi
#7
6.5
Ange Samuel
#17
6.4
Tian Y.
#29
0
Zhang Y.
#35
0
Haoran Li
#27
0
Gao Jiarun
#34
0
Zhang Hongfu
#33
0
Tian Y.
#36
0
De ao Tian
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 14 | 1~15 | 8 | 11 |
| 9 | 10 | 16~30 | 18 | 22 |
| 18 | 15 | 31~45 | 28 | 18 |
| 18 | 20 | 46~60 | 10 | 3 |
| 20 | 17 | 61~75 | 8 | 18 |
| 18 | 21 | 76~90 | 24 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật