Seria A - 04/04 - 23:00
Hellas Verona
0
:
1
Kết thúc
Fiorentina
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Daniel Mosquera
Victor Nelsson
90'
90'
Marco Brescianini
Nicolo Fagioli
90'
Eman Kospo
Pietro Comuzzo
Rafik Belghali
88'
Tomas Suslov
86'
86'
Albert Gudmundsson
84'
Nicolo Fagioli
82'
Nicolo Fagioli
Jack Harrison
Victor Nelsson
79'
76'
Luis Francisco Balbo Vieira
Robin Gosens
76'
Jacopo Fazzini
Moise Keane
Tomas Suslov
Antoine Bernede
76'
Domagoj Bradaric
Daniel Oyegoke
76'
Amin Sarr
Gift Emmanuel Orban
67'
59'
Roberto Piccoli
Giovanni Fabbian
Roberto Gagliardini
17'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
63
63
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
830
830
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#12
6
Bradaric D.
#10
4.9
Suslov T.
#9
5.9
Sarr A.
#6
0
Valentini N.
#19
0
Slotsager T.
#70
0
Cham F.
#34
0
Perilli S.
#94
0
G.Toniolo
#73
0
A.Al Musrati
#21
0
Harroui A.
#14
0
Lirola P.
#36
0
Niasse C.
#41
0
Isaac Aguiar Tomich
#22
6.2
Fazzini J.
#4
6
Brescianini M.
#91
6.2
Piccoli R.
#62
6.1
Balbo L.
#53
0
Christensen O.
#61
0
Braschi R.
#1
0
Lezzerini L.
#23
0
Kospo E.
#60
0
Kouadio E.
#67
0
Sadotti E.
#64
0
Deli L.
#63
0
Bonanno P.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 1~15 | 16 | 10 |
| 19 | 16 | 16~30 | 10 | 8 |
| 17 | 9 | 31~45 | 16 | 15 |
| 17 | 23 | 46~60 | 10 | 28 |
| 19 | 21 | 61~75 | 12 | 13 |
| 19 | 16 | 76~90 | 33 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật