Europa Conference League - 31/07 - 00:00
HB Torshavn
0
:
3
Kết thúc
Motherwell FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
80'
Ewan Wilson
Martin Moormann
Heri Mohr
79'
73'
Tawanda Maswanhise
Mikey Booth
73'
Olly Whyte
Lukas Fadinger
Storm Pettersen
Jakup Thomsen
71'
Ejvind Mouritsen
Ari Mohr Jonsson
61'
Moses Ebiye
Dan i Soylu
61'
Hedin Hansen
Aki Johannesen
61'
58'
Luca Ross
Willy Vogt
58'
Emmanuel Longelo
Regan Charles-Cook
50'
Dylan Williams
Ibrahim Said
36'
Regan Charles-Cook
Dylan Williams
25'
Lukas Fadinger
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
260
260
Tấn công nguy hiểm
157
157
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
28
28
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
7
7
Quả ném biên
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 52.5% | Kiểm soát bóng | 54% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#4
0
Hansen H.
#20
0
Ebiye M.
#25
0
Storm Pettersen
#30
0
Lon J.
#13
0
Tróndur Sjúrdarson
#12
0
Gestsson T.
#24
0
Joensen S.
#28
0
Diop A.
#27
0
Skala J.
#18
0
Radosavljevic S.
#19
0
Edvard Falkenberg
#24
0
L.Ross
#25
0
Whyte O.
#18
0
Maswanhise T.
#23
0
Ewan Wilson
#31
0
Jack McConnell
#21
0
M.Connelly
#29
0
McAllister Z.
#34
0
Aaron Thomson
#36
0
Lucas Weir
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 6 | 1~15 | 19 | 9 |
| 18 | 28 | 16~30 | 11 | 6 |
| 11 | 14 | 31~45 | 8 | 18 |
| 16 | 20 | 46~60 | 19 | 12 |
| 16 | 8 | 61~75 | 27 | 27 |
| 28 | 24 | 76~90 | 13 | 27 |
Dự đoán
Tin nổi bật