C2 - 06/08 - 00:00
Arema Malang
Hamrun Spartans
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Maccabi Tel Aviv
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Elad Madmon
Marcelina Emerson
90+1'
Matias Nicolas Garcia
Vitao
88'
85'
Nemanja Stojic
83'
Mohamed Aly Camara
82'
Itamar Noy
Stijn Meijer
Ndri Koffi
81'
Mouad El Fanis
Serigne Thioune
80'
79'
Roy Revivo
Ndri Koffi
71'
63'
Dor Turgeman
Ion Nicolaescu
63'
Sagiv Yehezkel
Marcelina Emerson
Vincenzo Polito
63'
Domantas Simkus
63'
52'
Issouf Sissokho
46'
Elad Madmon
Ido Shahar
Ognjen Bjelicic
13'
Vincenzo Polito
9'
9'
Ion Nicolaescu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
18
18
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
190
190
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
16
16
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
2
2
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 2.7
1.1 Bàn thua 0.8
8.7 Sút cầu môn(OT) 7.9
5.9 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 2.1
15 Phạm lỗi 16.2
48.7% Kiểm soát bóng 54.5%
Đội hình ra sân
Hamrun Spartans Hamrun Spartans
4-4-1-1
avatar
1 Henry Bonello
avatar
10Joseph Essien Mbong
avatar
27Ognjen Bjelicic
avatar
13Vincenzo Polito
avatar
94Ryan Camenzuli
avatar
2Rafael Compri
avatar
25Vitao
avatar
20
avatar
9Serigne Thioune
avatar
24
avatar
19Ndri Koffi
avatar
98
avatar
10
avatar
42
avatar
28
avatar
36
avatar
3
avatar
6
avatar
18
avatar
5
avatar
11
avatar
90
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
Hamrun SpartansHamrun Spartans
#33
Simkus D.
0
Simkus D.
#47
El Fanis M.
0
El Fanis M.
#99
Meijer S.
0
Meijer S.
#8
Garcia M.
0
Garcia M.
#98
Francisco Célio da Paz
0
Francisco Célio da Paz
#3
Micallef N.
0
Micallef N.
#5
Sven Xerri
0
Sven Xerri
#6
Daniel Letherby
0
Daniel Letherby
#16
Scott Camilleri
0
Scott Camilleri
#77
Hadzi M.
0
Hadzi M.
#28
Mihana R.
0
Mihana R.
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
#77
Osher Davida
0
Osher Davida
#9
Dor Turgeman
0
Dor Turgeman
#13
Shlomo R.
0
Shlomo R.
#30
Noy I.
0
Noy I.
#50
Idan Trau
0
Idan Trau
#51
Saadia S.
0
Saadia S.
#4
Heitor
0
Heitor
#14
Gropper D.
0
Gropper D.
#21
Noam Ben Harush
0
Noam Ben Harush
#23
Lederman B.
0
Lederman B.
#15
Malede Y.
0
Malede Y.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
12 11 1~15 10 15
10 7 16~30 17 15
20 16 31~45 17 9
12 18 46~60 20 18
20 25 61~75 10 18
22 21 76~90 24 24