Bundesliga - 02/03 - 01:30
Hamburger
1
:
2
Kết thúc
RB Leipzig
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Conrad Harder
Romulo Jose Cardoso da Cruz
90+1'
Benjamin Henrichs
Yan Diomande
Rayan Philippe
Fabio Vieira
87'
Yussuf Yurary Poulsen
82'
Miro Muheim
81'
72'
Tidiam Gomis
Brajan Gruda
72'
Ezechiel Banzuzi
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Yussuf Yurary Poulsen
Damion Downs
67'
Jean-Luc Dompe
Philip Otele
67'
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ransford Yeboah Konigsdorffer
67'
63'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
62'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
50'
Yan Diomande
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Philip Otele
45+3'
36'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Bote Baku
31'
Willi Orban
Fabio Vieira
William Mikelbrencis
22'
Warmed Omari
Nicolas Capaldo
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
79
79
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
857
857
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#15
5.9
Poulsen Y.
#7
6.1
Dompe J.
#14
5.9
Philippe R.
#17
6.3
Omari W.
#16
0
Gocholeishvili G.
#8
0
Elfadli D.
#9
0
Glatzel R.
#12
0
S.Tangvik
#6
6
Banzuzi E.
#9
0
Bakayoko J.
#11
0
C.Harder
#5
0
E.Bitshiabu
#16
0
Klostermann L.
#25
0
Zingerle L.
#39
5.9
Henrichs B.
#35
0
Finkgrafe M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 13 | 1~15 | 14 | 4 |
| 6 | 20 | 16~30 | 14 | 11 |
| 16 | 19 | 31~45 | 20 | 13 |
| 16 | 20 | 46~60 | 18 | 18 |
| 20 | 13 | 61~75 | 14 | 20 |
| 27 | 11 | 76~90 | 12 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật