Bundesliga - 17/01 - 21:30
Arema Malang
Hamburger
0
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Monchengladbach
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Shuto Machino
Haris Tabakovic
88'
Kota Takai
Kevin Diks
Guilherme Ramos
Bakery Jatta
85'
Jordan Torunarigha
80'
Alexander Rossing-Lelesiit
Jean-Luc Dompe
80'
Robert-Nesta Glatzel
Damion Downs
79'
69'
Giovanni Reyna
Florian Neuhaus
69'
Jens Castrop
Franck Honorat
Giorgi Gocholeishvili
Nicolas Capaldo
67'
Rayan Philippe
Ransford Yeboah Konigsdorffer
67'
59'
Kevin Diks
42'
Yannik Engelhardt
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
33
33
Chuyền bóng
910
910
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
1
1
Đánh đầu
50
50
Đánh đầu thành công
25
25
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
13
13
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.9 Bàn thua 1.5
14.9 Sút cầu môn(OT) 11.3
3.3 Phạt góc 4.9
3.1 Thẻ vàng 0.5
12.1 Phạm lỗi 8.8
46.1% Kiểm soát bóng 46.4%
Đội hình ra sân
Hamburger Hamburger
3-4-3
avatar
1 Daniel Heuer Fernandes
avatar
25Jordan Torunarigha
avatar
44Luka Vuskovic
avatar
24Nicolas Capaldo
avatar
28Miro Muheim
avatar
21Nicolai Remberg
avatar
20Fabio Vieira
avatar
18Bakery Jatta
avatar
7Jean-Luc Dompe
avatar
19Damion Downs
avatar
11Ransford Yeboah Konigsdorffer
avatar
9
avatar
10
avatar
15
avatar
29
avatar
27
avatar
6
avatar
20
avatar
16
avatar
30
avatar
4
avatar
33
Monchengladbach Monchengladbach
3-4-3
Cầu thủ dự bị
HamburgerHamburger
#16
Gocholeishvili G.
6.2
Gocholeishvili G.
#9
Glatzel R.
6
Glatzel R.
#13
Ramos G.
6
Ramos G.
#38
Lelesiit A. R.
6
Lelesiit A. R.
#39
Megeed O.
0
Megeed O.
#2
Mikelbrencis W.
0
Mikelbrencis W.
#10
Pherai I.
0
Pherai I.
#40
Hermann H.
0
Hermann H.
MonchengladbachMonchengladbach
#18
Machino S.
6
Machino S.
#14
Takai K.
6.2
Takai K.
#13
Reyna G.
6
Reyna G.
#7
Stoger K.
0
Stoger K.
#26
Ullrich L.
0
Ullrich L.
#1
Omlin J.
0
Omlin J.
#36
Mohya W.
0
Mohya W.
#28
Ranos G.
0
Ranos G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 15 14
8 16 16~30 14 14
14 21 31~45 21 24
16 14 46~60 15 8
20 14 61~75 14 12
28 23 76~90 15 26