Bundesliga - 19/09 - 20:30
Hamburger
2
:
1
Kết thúc
Koln
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Ragnar Ache
Ellyes Skhiri
Martin Adeline
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
89'
84'
Ellyes Skhiri
81'
Marius Bulter
Linton Maina
81'
Luca Waldschmidt
Tom Krauss
78'
Isak Bergmann Johannesson
Louis Lemke
David Moller Wolfe
77'
Bakery Jatta
Zakaria El Ouahdi
77'
67'
Isak Bergmann Johannesson
Alessio Castro Montes
Patson Daka
Albert Gronbaek
67'
64'
Ragnar Ache
Thijs Dallinga
64'
Borna Sosa
Gideon Mensah
55'
Gideon Mensah
Yussuf Yurary Poulsen
Albert Gronbaek
51'
Yussuf Yurary Poulsen
Teremas Moffi
46'
Nicolas Capaldo
Albert Gronbaek
44'
Albert Gronbaek
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
254
254
Tấn công nguy hiểm
124
124
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
30
30
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
34
34
Expected Goals (xG)
2
2
xG ở tình huống bóng sống
1
1
xG ở tình huống bóng chết
0
0
xG không tính phạt đền
2
2
xG trúng đích
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.1 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.7
Daka P.
#18
6.4
Jatta B.
#37
6.5
Lemke L.
#4
0
B.Nadir
#43
0
Nandja S.
#15
7.4
Poulsen Y.
#19
0
Stange O.
#12
0
S.Tangvik
#30
0
Bulter M.
#8
6.8
Johannesson I. B.
#2
0
Schmied J.
#28
0
Sebulonsen S. S.
#3
6.4
Sosa B.
#29
0
Thielmann J.
#7
0
Waldschmidt L.
#20
0
Zieler R.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 1~15 | 6 | 14 |
| 11 | 8 | 16~30 | 17 | 16 |
| 25 | 8 | 31~45 | 24 | 10 |
| 25 | 18 | 46~60 | 15 | 14 |
| 13 | 14 | 61~75 | 10 | 21 |
| 18 | 32 | 76~90 | 24 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật