Bundesliga - 25/04 - 23:30
Hamburger
1
:
2
Kết thúc
Hoffenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
90+2'
Rayan Philippe
Warmed Omari
88'
Damion Downs
Albert Gronbaek
88'
86'
Max Moerstedt
Tim Lemperle
86'
Cole Campbell
Bazoumana Toure
Giorgi Gocholeishvili
Bakery Jatta
75'
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
William Mikelbrencis
75'
75'
Alexander Prass
Andrej Kramaric
71'
Wouter Burger
68'
Grischa Promel
Otto Stange
Robert-Nesta Glatzel
64'
64'
Grischa Promel
Fisnik Asllani
Nicolai Remberg
49'
46'
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Robin Hranac
45'
Tim Lemperle
Albian Hajdari
Robert-Nesta Glatzel
34'
32'
Oliver Baumann
18'
Fisnik Asllani
Vladimir Coufal
8'
Robin Hranac
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
754
754
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
78
78
Đánh đầu thành công
39
39
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
28
28
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 16.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 59.6% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#16
6.1
Gocholeishvili G.
#49
5.8
Stange O.
#14
5.9
Philippe R.
#19
5.9
Downs D.
#3
0
Katterbach N.
#8
0
Elfadli D.
#12
0
S.Tangvik
#43
0
Nandja S.
#13
6.9
Bernardo
#6
6.2
Promel G.
#33
6.2
Moerstedt M.
#20
6
Campbell C.
#25
0
Akpoguma K.
#37
0
Philipp L.
#9
0
Bebou I.
#10
0
Damar M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 1~15 | 7 | 16 |
| 11 | 12 | 16~30 | 16 | 16 |
| 23 | 30 | 31~45 | 20 | 18 |
| 18 | 22 | 46~60 | 18 | 10 |
| 16 | 7 | 61~75 | 16 | 16 |
| 18 | 19 | 76~90 | 20 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật