Bundesliga - 05/03 - 02:30
Arema Malang
Hamburger
0
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Bayer Leverkusen
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Exequiel Palacios
89'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ibrahim Maza
Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ransford Yeboah Konigsdorffer
80'
80'
Ernest Poku
Montrell Culbreath
73'
Christian Michel Kofane
Ibrahim Maza
71'
Malik Tillman
Martin Terrier
Otto Stange
Rayan Philippe
65'
Jordan Torunarigha
Warmed Omari
65'
Jean-Luc Dompe
Damion Downs
65'
40'
Aleix Garcia Serrano
William Mikelbrencis
Bakery Jatta
29'
15'
Ibrahim Maza
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
22
22
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
224
224
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
897
897
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
2
2
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
26
26
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
41
41
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.2
14.9 Sút cầu môn(OT) 12.9
3.3 Phạt góc 6.2
3.1 Thẻ vàng 2.1
12.1 Phạm lỗi 8.3
46.1% Kiểm soát bóng 57.9%
Đội hình ra sân
Hamburger Hamburger
3-4-2-1
avatar
1 Daniel Heuer Fernandes
avatar
8Daniel Elfadli
avatar
44Luka Vuskovic
avatar
17Warmed Omari
avatar
16Giorgi Gocholeishvili
avatar
20Fabio Vieira
avatar
21Nicolai Remberg
avatar
18Bakery Jatta
avatar
14Rayan Philippe
avatar
11Ransford Yeboah Konigsdorffer
avatar
19Damion Downs
avatar
35
avatar
11
avatar
30
avatar
42
avatar
25
avatar
24
avatar
20
avatar
4
avatar
8
avatar
12
avatar
28
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
HamburgerHamburger
#7
Dompe J.
6.1
Dompe J.
#2
Mikelbrencis W.
6.3
Mikelbrencis W.
#49
Stange O.
6.6
Stange O.
#25
Torunarigha J.
6
Torunarigha J.
#9
Glatzel R.
0
Glatzel R.
#3
Katterbach N.
0
Katterbach N.
#45
Balde F.
0
Balde F.
#12
S.Tangvik
0
S.Tangvik
Bayer LeverkusenBayer Leverkusen
#10
Tillman M.
6.1
Tillman M.
#6
Fernandez I.
6
Fernandez I.
#7
Hofmann J.
0
Hofmann J.
#36
Lomb N.
0
Lomb N.
#15
Oermann T.
0
Oermann T.
#18
Omlin J.
0
Omlin J.
#16
Tape A.
0
Tape A.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 14 1~15 15 9
8 15 16~30 14 11
14 25 31~45 21 28
16 11 46~60 15 14
20 14 61~75 14 14
28 14 76~90 15 19