C2 - 01/08 - 00:00
Arema Malang
Hacken
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Anderlecht
Sự kiện trực tiếp
Etrit Berisha
4-2
3-2
Adam Lundqvist
3-2
2-2
Enric Llansana
Amor Layouni
2-1
1-1
Ludwig Augustinsson
Simon Gustafson
1-1
0-1
Thorgan Hazard
117'
Ibrahim Kanate
114'
100'
Ibrahim Kanate
98'
Ibrahim Kanate
Nilson David Angulo Ramirez
92'
Jan-Carlo Simic
90+3'
Thorgan Hazard
Tristan Degreef
Simon Gustafson
90+2'
83'
Mikkel Rygaard Jensen
Samuel Holm
78'
Sigge Jansson
Julius Lindberg
78'
Julius Lindberg
72'
65'
Mario Stroeykens
65'
Kasper Dolberg
Isak Brusberg
Severin Nioule
64'
54'
Kasper Dolberg
45+1'
Kasper Dolberg
36'
Yari Verschaeren
Nathan Saliba
36'
Amor Layouni
33'
23'
Tristan Degreef
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
258
258
Tấn công nguy hiểm
192
192
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
39
39
Chuyền bóng
1
1
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
4
4
Cứu thua
8
8
Phạt góc (OT)
2
2
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.2
11.7 Sút cầu môn(OT) 10
3.9 Phạt góc 5.1
2.3 Thẻ vàng 1.6
11.2 Phạm lỗi 12.8
51.8% Kiểm soát bóng 52.8%
Đội hình ra sân
Hacken Hacken
4-3-3
avatar
99 Etrit Berisha
avatar
21Adam Lundqvist
avatar
23Olle Samuelsson
avatar
4Marius Lode
avatar
11Julius Lindberg
avatar
15Samuel Holm
avatar
14Simon Gustafson
avatar
8Silas Andersen
avatar
24Amor Layouni
avatar
20
avatar
29Severin Nioule
avatar
19
avatar
12
avatar
83
avatar
13
avatar
24
avatar
29
avatar
4
avatar
3
avatar
6
avatar
62
avatar
26
Anderlecht Anderlecht
4-3-3
Cầu thủ dự bị
HackenHacken
#13
Sigge Jansson
0
Sigge Jansson
#10
Rygaard M.
0
Rygaard M.
#7
Ngabo S.
0
Ngabo S.
#1
Linde A.
0
Linde A.
#17
Engdahl B.
0
Engdahl B.
#22
Nikola Zecevic
0
Nikola Zecevic
#28
Ohman F.
0
Ohman F.
#44
Hilvenius H.
0
Hilvenius H.
#16
Pontus Dahbo
0
Pontus Dahbo
#31
Lasse Madsen
0
Lasse Madsen
#19
John Dembe
0
John Dembe
AnderlechtAnderlecht
#79
Maamar A.
0
Maamar A.
#74
De Cat N.
0
De Cat N.
#20
Vazquez L.
0
Vazquez L.
#11
Hazard T.
0
Hazard T.
#99
Kanate I.
0
Kanate I.
#16
Kikkenborg M.
0
Kikkenborg M.
#5
N''Diaye M.
0
N''Diaye M.
#23
Rits M.
0
Rits M.
#55
Kana M.
0
Kana M.
#78
Tajaouart A.
0
Tajaouart A.
#9
Mihajlo Cvetkovic
0
Mihajlo Cvetkovic
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
4 2 1~15 9 15
21 18 16~30 13 10
13 18 31~45 29 25
13 12 46~60 9 17
17 18 61~75 21 12
30 32 76~90 15 20