FIFA World Cup - 21/06 - 00:00
Hà Lan
5
:
1
Kết thúc
Thụy Điển
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Elliot Stroud
Gabriel Gudmundsson
Noa Lang
Cody Gakpo
90'
Crysencio Summerville
Memphis Depay
89'
80'
Lucas Bergvall
79'
Taha Abdi Ali
Yasin Ayari
75'
Yasin Ayari
Memphis Depay
Brian Brobbey
72'
Guus Til
Tijani Reijnders
59'
Teun Koopmeiners
Frenkie De Jong
59'
59'
Anthony Elanga
Alexander Isak
56'
Lucas Bergvall
Benjamin Nygren
56'
Besfort Zeneli
Jesper Karlstrom
55'
Anthony Elanga
Alexander Bernhardsson
Cody Gakpo
Crysencio Summerville
54'
53'
Gabriel Gudmundsson
Cody Gakpo
Denzel Dumfries
47'
Crysencio Summerville
Donyell Malen
46'
Brian Brobbey
Denzel Dumfries
17'
Brian Brobbey
Cody Gakpo
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
855
855
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
6
6
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
18
18
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
25
25
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#16
5.9
Til G.
#20
6.1
Koopmeiners T.
#17
6
Lang N.
#24
7.8
Summerville C.
#3
0
De Roon M.
#23
0
Flekken M.
#9
0
Weghorst W.
#5
0
Ake N.
#7
0
Kluivert J.
#2
0
Geertruida L.
#13
0
Roefs R.
#12
0
Wieffer M.
#25
0
Hato J.
#
0
#22
6.1
Zeneli B.
#7
6.1
L. Bergvall
#24
0
E. Stroud
#26
5.9
Ali T.
#13
0
Sema K.
#19
0
Svanberg M.
#20
0
Smith E.
#25
0
Nilsson G.
#15
0
Starfelt C.
#12
0
Johansson V.
#14
0
Ekdal H.
#8
0
Svensson D.
#1
0
Widell Zetterstrom J.
#6
0
Johansson H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 14 | 1~15 | 12 | 13 |
| 15 | 16 | 16~30 | 16 | 15 |
| 9 | 14 | 31~45 | 22 | 21 |
| 19 | 21 | 46~60 | 6 | 10 |
| 13 | 18 | 61~75 | 12 | 17 |
| 27 | 14 | 76~90 | 25 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật