FIFA World Cup - 15/06 - 03:00
Arema Malang
Hà Lan
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Nhật Bản
Sự kiện trực tiếp
Micky van de Ven
90+1'
88'
Daichi Kamada
Koki Ogawa
Brian Brobbey
Cody Gakpo
85'
84'
Kento Shiogai
Ayase Ueda
Memphis Depay
83'
Nathan Ake
Ryan Jiro Gravenberch
81'
75'
Yukinari Sugawara
Ritsu Doan
75'
Koki Ogawa
Takefusa Kubo
75'
Takehiro Tomiyasu
Tsuyoshi Watanabe
Quinten Timber
Tijani Reijnders
70'
Teun Koopmeiners
Crysencio Summerville
70'
Memphis Depay
Donyell Malen
70'
66'
Junya Ito
Daizen Maeda
Crysencio Summerville
Ryan Jiro Gravenberch
64'
Crysencio Summerville
61'
57'
Keito Nakamura
Takefusa Kubo
Virgil van Dijk
Ryan Jiro Gravenberch
51'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
844
844
Phạm lỗi
14
14
Việt vị
1
1
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
13
13
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 0.6
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
5.9 Phạt góc 4.1
0.5 Thẻ vàng 1.4
10 Phạm lỗi 14.3
59.3% Kiểm soát bóng 46.6%
Đội hình ra sân
Hà Lan Hà Lan
4-3-3
avatar
1 Bart Verbruggen
avatar
15Micky van de Ven
avatar
4Virgil van Dijk
avatar
6Jan Paul Van Hecke
avatar
22Denzel Dumfries
avatar
14Tijani Reijnders
avatar
21Frenkie De Jong
avatar
8Ryan Jiro Gravenberch
avatar
11Cody Gakpo
avatar
18Donyell Malen
avatar
24Crysencio Summerville
avatar
8
avatar
11
avatar
18
avatar
24
avatar
15
avatar
13
avatar
16
avatar
3
avatar
21
avatar
10
avatar
1
Nhật Bản Nhật Bản
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Hà LanHà Lan
#5
Ake N.
5.9
Ake N.
#20
Koopmeiners T.
5.9
Koopmeiners T.
#19
Brobbey B.
5.9
Brobbey B.
#26
Timber Q.
6.3
Timber Q.
#3
De Roon M.
0
De Roon M.
#23
Flekken M.
0
Flekken M.
#9
Weghorst W.
0
Weghorst W.
#16
Til G.
0
Til G.
#7
Kluivert J.
0
Kluivert J.
#2
Geertruida L.
0
Geertruida L.
#17
Lang N.
0
Lang N.
#13
Roefs R.
0
Roefs R.
#12
Wieffer M.
0
Wieffer M.
#25
Hato J.
0
Hato J.
Nhật BảnNhật Bản
#22
Tomiyasu T.
6.3
Tomiyasu T.
#2
Sugawara Y.
6.5
Sugawara Y.
#19
Ogawa K.
6.3
Ogawa K.
#26
Shiogai K.
6.1
Shiogai K.
#5
Nagatomo Y.
0
Nagatomo Y.
#4
Itakura K.
0
Itakura K.
#12
Osako K.
0
Osako K.
#7
Tanaka A.
0
Tanaka A.
#6
Machino S.
0
Machino S.
#20
Seko A.
0
Seko A.
#17
Suzuki Y.
0
Suzuki Y.
#9
Goto K.
0
Goto K.
#25
J.Suzuki
0
J.Suzuki
#23
Hayakawa T.
0
Hayakawa T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
15 14 1~15 13 5
16 14 16~30 17 21
10 13 31~45 24 15
18 13 46~60 3 21
12 16 61~75 13 15
26 26 76~90 24 21