C1 - 30/07 - 01:00
Gornik Zabrze
1
:
1
Kết thúc
Fenerbahce
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Matteo Guendouzi
90+2'
Frederico Rodrigues Santos
90+1'
Mason Greenwood
88'
Mert Muldur
Nelson Cabral Semedo
86'
Nelson Cabral Semedo
Bruno Durdov
Lukas Sadilek
81'
80'
Oguz Aydin
Anderson Souza Conceicao Talisca
Peter Federico
Yvan Junior Ikia Dimi
72'
Josema
70'
70'
Anthony Musaba
Muhammed Kerem Akturkoglu
Rafal Janicki
66'
Sondre Liseth
Erik Prekop
63'
Maksym Khlan
Maximilian Dietz
63'
46'
Mason Greenwood
Irfan Can Kahveci
46'
Ismail Yuksek
Marco Asensio Willemsen
Michal Sacek
Erik Prekop
45+10'
41'
Jayden Oosterwolde
Erik Janza
28'
12'
Anderson Souza Conceicao Talisca
Lukas Sadilek
11'
10'
Milan Skriniar
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
16
16
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
156
156
Tấn công nguy hiểm
128
128
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
812
812
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
3
3
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
36
36
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
29
29
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#23
6.5
Liseth S.
#19
6.5
Peter
#34
6.5
Durdov B.
#29
0
W.Kania
#2
0
Patryk Warczak
#4
0
Bochniewicz P.
#21
0
Zmrzly O.
#28
0
Donio B.
#36
0
Rakoczy M.
#
0
#11
6.6
Greenwood M.
#20
6.4
Musaba A.
#70
6.5
Aydin O.
#18
0
Muldur M.
#13
0
Cetin T.
#31
0
Ederson
#3
0
Brown A.
#4
0
Soyuncu C.
#22
0
Mercan L.
#28
0
Elmaz B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 19 | 12 |
| 8 | 16 | 16~30 | 5 | 18 |
| 34 | 14 | 31~45 | 16 | 27 |
| 10 | 16 | 46~60 | 13 | 15 |
| 14 | 19 | 61~75 | 16 | 9 |
| 22 | 25 | 76~90 | 27 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật