C2 - 23/01 - 03:00
Arema Malang
Glasgow Rangers
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Ludogorets Razgrad
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Hendrik Bonmann
Findlay Curtis
90+3'
90'
Stanislav Ivanov
Caio Vidal Rocha
90'
Joel Andersson
Francisco Javier Hidalgo Gomez
Nicolas Raskin
88'
Maximillian Aarons
84'
Emmanuel Fernandez
81'
73'
Ivaylo Chochev
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Findlay Curtis
Youssef Chermiti
73'
Bojan Miovski
Mikey Moore
64'
63'
Bernard Tekpetey
Erick Marcus
63'
Matheus Machado
Eric Bille
Mikey Moore
62'
Youssef Chermiti
56'
Diomande Mohammed
Thelo Aasgaard
33'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
864
864
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
2
2
Đánh đầu
25
25
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
22
22
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
48
48
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.4
12 Sút cầu môn(OT) 9.1
4.7 Phạt góc 6.1
2.1 Thẻ vàng 1.9
12.4 Phạm lỗi 10.1
54% Kiểm soát bóng 55.1%
Đội hình ra sân
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
4-3-3
avatar
1 Jack Butland
avatar
30Jayden Meghoma
avatar
37Emmanuel Fernandez
avatar
24Nasser Djiga
avatar
3Maximillian Aarons
avatar
10Diomande Mohammed
avatar
43Nicolas Raskin
avatar
11Thelo Aasgaard
avatar
23Djeidi Gassama
avatar
9Youssef Chermiti
avatar
47Mikey Moore
avatar
11
avatar
77
avatar
29
avatar
30
avatar
23
avatar
14
avatar
17
avatar
24
avatar
4
avatar
3
avatar
39
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Glasgow RangersGlasgow Rangers
#52
Curtis F.
6.1
Curtis F.
#18
Antman O.
0
Antman O.
#2
Tavernier J.
0
Tavernier J.
#6
Rothwell J.
0
Rothwell J.
#32
Wright K.
0
Wright K.
#31
Kelly L.
0
Kelly L.
#50
Gentles J.
0
Gentles J.
#99
Danilo
0
Danilo
#51
Adamson C.
0
Adamson C.
#61
Stewart L.
0
Stewart L.
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
#18
Chochev I.
6.1
Chochev I.
#37
Tekpetey B.
6.1
Tekpetey B.
#2
Andersson J.
6
Andersson J.
#42
Shishkov S.
0
Shishkov S.
#67
Hristov D.
0
Hristov D.
#99
Ivanov S.
5.9
Ivanov S.
#26
Kaloc F.
0
Kaloc F.
#55
Nachmias I.
0
Nachmias I.
#1
Padt S.
0
Padt S.
#81
Georgi Penev
0
Georgi Penev
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 8 1~15 19 17
11 22 16~30 10 7
13 8 31~45 23 19
20 13 46~60 13 17
6 11 61~75 17 17
29 27 76~90 10 21