Europa Conference League - 31/07 - 01:30
Arema Malang
GKS Katowice
3
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Zilina
Sự kiện trực tiếp
Sebastian Milewski
Kacper Lukasiak
89'
88'
Daniel Homet Ruiz
Fabian Bzdyl
88'
Patrik Baleja
Timotej Hranica
Ilia Shkurin
Bartosz Wolski
82'
Mateusz Wdowiak
Bartosz Nowak
79'
Marcin Wasielewski
Erik Jirka
75'
Mateusz Wdowiak
Borja Galan gonzalez
75'
Ilia Shkurin
Adam Zrelak
75'
74'
Tobias Paliscak
69'
Michal Fasko
Frantisek Kosa
Szymon Bartlewicz
Eman Markovic
64'
64'
Xavier Adang
Patrik Ilko
64'
Andrei Florea
Miroslav Kacer
57'
Frantisek Kosa
Timotej Hranica
Kacper Lukasiak
50'
Adam Zrelak
Bartosz Nowak
48'
Lukas Klemenz
45'
19'
Timotej Hranica
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
29
29
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
4
4
Quả ném biên
29
29
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.1
0.7 Bàn thua 1.4
15.1 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
4.6 Phạt góc 4.6
1.3 Thẻ vàng 1
11 Phạm lỗi 11
47.3% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
GKS Katowice GKS Katowice
3-4-3
avatar
87 Gabriel Kobylak
avatar
6Lukas Klemenz
avatar
4Arkadiusz Jedrych
avatar
30Alan Czerwinski
avatar
8Borja Galan gonzalez
avatar
68Bartosz Wolski
avatar
19Kacper Lukasiak
avatar
97Erik Jirka
avatar
27Bartosz Nowak
avatar
99Adam Zrelak
avatar
15Eman Markovic
avatar
7
avatar
95
avatar
16
avatar
21
avatar
11
avatar
66
avatar
20
avatar
33
avatar
17
avatar
28
avatar
1
Zilina Zilina
3-4-3
Cầu thủ dự bị
GKS KatowiceGKS Katowice
#7
Wdowiak M.
0
Wdowiak M.
#23
Wasielewski M.
0
Wasielewski M.
#17
Shkurin I.
0
Shkurin I.
#1
M.Kikolski
0
M.Kikolski
#14
M.Olsen
0
M.Olsen
#55
Pau Resta
0
Pau Resta
#10
Wedrychowski M.
0
Wedrychowski M.
#22
Milewski S.
0
Milewski S.
#5
Bosch J.
0
Bosch J.
#21
Kokosinski J.
0
Kokosinski J.
#
0
ZilinaZilina
#10
Florea A.
0
Florea A.
#23
Fasko M.
0
Fasko M.
#9
Baleja P.
0
Baleja P.
#90
Homet Ruiz D.
0
Homet Ruiz D.
#31
Sipos D.
0
Sipos D.
#26
Tamas Tarcsi
0
Tamas Tarcsi
#25
Kasa F.
0
Kasa F.
#14
Svoboda M.
0
Svoboda M.
#2
Okal M.
0
Okal M.
#24
Datko S.
0
Datko S.
#34
Prokop L.
0
Prokop L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 11 1~15 5 17
19 22 16~30 11 9
24 20 31~45 32 21
12 15 46~60 23 17
5 11 61~75 14 14
26 20 76~90 8 19