La Liga - 22/04 - 02:30
Girona
2
:
3
Kết thúc
Real Betis
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Ricardo Rodriguez
Abdessamad Ezzalzouli
Hugo Rincon
Arnau Puigmal Martinez
83'
Thomas Lemar
Ivan Martin
83'
80'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
79'
Rodrigo Riquelme
Azzedine Ounahi
79'
75'
Hector Bellerin
Aitor Ruibal
75'
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Pablo Fornals
Christian Ricardo Stuani
Claudio Echeverri
73'
Azzedine Ounahi
67'
Joel Roca Casals
Francisco Beltran
66'
63'
Abdessamad Ezzalzouli
Cedric Bakambu
50'
Cedric Bakambu
46'
Cedric Bakambu
Juan Camilo Hernandez Suarez
46'
Rodrigo Riquelme
Giovani Lo Celso
23'
Marc Roca
Abdessamad Ezzalzouli
9'
Giovani Lo Celso
Viktor Tsygankov
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
182
182
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
1012
1012
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
24
24
Đánh đầu thành công
12
12
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
27
27
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Đội hình ra sân
4-4-1-1











4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.2
Roca J.
#2
5.9
Hugo Rincón
#7
6.2
Stuani C.
#5
0
Lopez D.
#1
0
Blanco R.
#21
0
Gil B.
#16
0
Frances A.
#36
0
Ricard Artero Ruiz
#25
0
Vladyslav Krapyvtsov
#28
0
Gibi
#
0
#17
7
Riquelme R.
#2
6.1
Bellerin H.
#22
6.2
Isco
#12
6
Rodriguez R.
#9
0
Avila C.
#18
0
Deossa N.
#25
0
Lopez P.
#13
0
Adrian
#15
0
Fidalgo A.
#6
0
Altimira S.
#52
0
Garcia P.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 | 1~15 | 9 | 13 |
| 16 | 18 | 16~30 | 2 | 13 |
| 19 | 20 | 31~45 | 11 | 18 |
| 0 | 16 | 46~60 | 28 | 18 |
| 16 | 18 | 61~75 | 19 | 13 |
| 30 | 18 | 76~90 | 26 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật