FIFA World Cup - 18/06 - 06:00
Ghana
1
:
0
Kết thúc
Panama
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Carlos Harvey
Caleb Yirenkyi
Brandon Thomas-Asante
90+5'
90'
Anibal Godoy
Cesar Blackman
Prince Kwabena Adu
Jordan Ayew
87'
Kwasi Sibo
Elisha Owusu
78'
74'
Ismael Diaz De Leon
Jose Luis Rodriguez
72'
Cesar Blackman
63'
Azarias Londono
Christian Jesus Martinez
63'
Jose Fajardo Nelson
Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Brandon Thomas-Asante
Kamal Deen Sulemana
58'
Issahaku Fataw
Ernest Nuamah
58'
Benjamin Asare
Lawrence Ati Zigi
46'
Caleb Yirenkyi
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
936
936
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
5
5
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
44
44
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
66
66
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Đội hình ra sân
4-4-1-1











4-4-1-1
Cầu thủ dự bị
#8
6.4
K.Sibo
#25
6
P.Adu
#10
6.8
Thomas-Asante B.
#16
6.9
Asare B.
#2
0
Seidu A.
#20
0
Boakye A.
#13
0
Bonsu Baah C.
#17
0
Baba A.
#19
0
Williams I.
#21
0
K.Oppong
#6
0
Mumin A.
#23
0
Luckassen D.
#12
0
Joseph Anang
#
0
#10
6.3
Diaz I.
#24
6.1
Londono A.
#17
5.8
Fajardo J.
#19
0
Quintero A.
#1
0
Mejia L.
#15
0
Davis E.
#25
0
Miller R.
#4
0
Escobar F.
#8
0
Carrasquilla A.
#12
0
Samudio C.
#26
0
Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
#21
0
Yanis C.
#9
0
Tomas Rodriguez
#5
0
Farina E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 14 | 1~15 | 9 | 14 |
| 11 | 22 | 16~30 | 19 | 18 |
| 11 | 18 | 31~45 | 11 | 10 |
| 22 | 12 | 46~60 | 11 | 12 |
| 26 | 4 | 61~75 | 14 | 20 |
| 11 | 30 | 76~90 | 33 | 22 |
Dự đoán
Tin nổi bật