La Liga - 03/05 - 21:15
Getafe
0
:
2
Kết thúc
Rayo Vallecano
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Randy Nteka
90'
Oscar Valentín
Gerard Gumbau
85'
Nobel Mendy
Borja Mayoral Moya
Luis Vasquez
79'
Javier Munoz Jimenez
Luis Milla
79'
73'
Randy Nteka
Gerard Gumbau
70'
Randy Nteka
Sergio Camello
68'
Andrei Ratiu
Alexandre Zurawski
68'
Unai Lopez Cabrera
Jorge de Frutos Sebastian
68'
Pep Chavarria
Alfonso Espino
Mauro Wilney Arambarri Rosa
63'
62'
Augusto Batalla
Abdel Abqar
55'
50'
Pathe Ciss
Luis Vasquez
46'
Alex Sancris
Francisco Femenia Far, Kiko
46'
Diego Rico Salguero
Adrian Liso
46'
Abu Kamara
Davinchi
46'
Domingos Duarte
44'
38'
Sergio Camello
29'
Alexandre Zurawski
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
484
484
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
52
52
Đánh đầu thành công
26
26
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 33.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#16
6.2
Rico D.
#14
6
Javier Munoz
#9
5.9
Mayoral B.
#11
5.9
Kamara A.
#12
0
Nyom A.
#1
0
Letacek J.
#20
0
Birmancevic V.
#46
0
Damian Caceres Rodriguez
#15
0
Sebastian Boselli
#44
0
Riquelme A.
#
0
#11
7.3
Nteka R.
#17
6.2
Lopez U.
#3
6.3
Chavarria P.
#8
0
Trejo O.
#16
0
Mumin A.
#1
0
Cardenas D.
#23
6
Valentin O.
#21
0
Perez F.
#4
0
Diaz P.
#14
0
Martin C.
#12
0
Akhomach I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 10 | 1~15 | 15 | 14 |
| 13 | 2 | 16~30 | 6 | 14 |
| 23 | 27 | 31~45 | 18 | 19 |
| 21 | 17 | 46~60 | 15 | 21 |
| 21 | 15 | 61~75 | 18 | 14 |
| 15 | 25 | 76~90 | 27 | 16 |
Dự đoán
Tin nổi bật